9III#XXX

KR

Cấp 72 · Đã cập nhật 10:51

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min759,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

937 LP

286W · 198L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 4
CS/min7,9DPM541,1
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 11
CS/min1DPM283,9
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 12 / 7
CS/min7,4DPM932,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 6 / 4
CS/min8,8DPM791,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 5 / 3
CS/min6,9DPM609,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 8
CS/min8,3DPM614,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 3 / 4
CS/min8DPM753,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 10 / 8
CS/min6,2DPM505,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 6 / 10
CS/min9,9DPM964,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 10 / 3
CS/min6,5DPM404,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 6 / 0
CS/min7,4DPM706,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 8 / 11
CS/min7,6DPM1.576
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
13 / 3 / 4
CS/min10,5DPM1.037
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 7 / 9
CS/min7,8DPM1.149,5
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 7 / 1
CS/min7,5DPM318,2
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 28
CS/min0,6DPM314,4
Annie
Annie
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 8
CS/min7,2DPM896,8
Syndra
Syndra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 7 / 7
CS/min8,3DPM768,7
Ezreal
Ezreal
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 3 / 0
CS/min9,2DPM712,3