A L#kyj

KR

Cấp 179 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min816,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

703 LP

416W · 418L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 2
CS/min8,7DPM516,4
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 5 / 1
CS/min6,2DPM507,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 6 / 7
CS/min4,9DPM1.004,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 1 / 3
CS/min7,6DPM754,6
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
16 / 5 / 8
CS/min5,5DPM926,6
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min5,9DPM792,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 3 / 5
CS/min6,9DPM753,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 3 / 2
CS/min8,4DPM790,2
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 5 / 19
CS/min6,8DPM1.328,2
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 4 / 1
CS/min8,5DPM340,9
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
12 / 2 / 3
CS/min7,3DPM1.289,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 2 / 1
CS/min7,8DPM915,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 7 / 1
CS/min8,5DPM759,2
Viktor
Viktor
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 2
CS/min7DPM620,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 8 / 0
CS/min7,2DPM1.063,6
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
7 min
2 / 0 / 0
CS/min6,4DPM491,3
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 5
CS/min7,4DPM596,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 9
CS/min8,7DPM805
Locke
Locke
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—