A3Aa#aaa

KR

Cấp 75 · Đã cập nhật 10:59

Tỷ lệ thắng
68,4%
13 / 6Thắng / Thua
KDA3,2
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min773

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

799 LP

243W · 183L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 9
CS/min8,2DPM843
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 2
CS/min7,1DPM454,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 5
CS/min8,2DPM628
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
11 / 17 / 18
CS/min5,2DPM906,1
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 4 / 7
CS/min8DPM882,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 1 / 4
CS/min6,2DPM997,4
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 5
CS/min7,7DPM652,6
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 5 / 10
CS/min7,9DPM1.154,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 5 / 12
CS/min8,2DPM739,5
Talon
Talon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 4 / 3
CS/min7DPM380,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 5 / 12
CS/min8,3DPM890,7
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 4
CS/min9,1DPM440,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 0 / 5
CS/min8,7DPM776,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
15 / 4 / 5
CS/min7,6DPM1.075,7
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
18 / 5 / 9
CS/min9DPM996
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 0
CS/min7,4DPM383,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 3
CS/min7,7DPM517,2
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 3 / 8
CS/min8,4DPM713,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 4 / 5
CS/min8,9DPM554,5