ADINAKIGN#7339

KR

Cấp 237 · Đã cập nhật 12:30

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min859,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1319 LP

194W · 172L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 9 / 0
CS/min6,5DPM462,2
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 9
CS/min8,7DPM974,2
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 9 / 11
CS/min8,6DPM845,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 9 / 0
CS/min6,6DPM259
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 2
CS/min9,8DPM501,5
Orianna
Orianna
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
18 / 9 / 9
CS/min7,8DPM1.744,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 8 / 6
CS/min8,8DPM1.251,8
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 1 / 13
CS/min1,1DPM266,3
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
11 / 3 / 6
CS/min10,5DPM1.016,1
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 7 / 5
CS/min8,8DPM724,9
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 12 / 9
CS/min6,4DPM835,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 4
CS/min9,1DPM1.035,3
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
19 / 5 / 3
CS/min9,2DPM1.332,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min7,3DPM333,3
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 11
CS/min9DPM728,9
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 4 / 28
CS/min1DPM492
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 8 / 4
CS/min7,4DPM420,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 8
CS/min9,5DPM1.196,4
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 2 / 4
CS/min10DPM859,7