ADKlNG#kr3

KR

Cấp 503 · Đã cập nhật 12:36

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min740,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1052 LP

532W · 520L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ziggs
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 12 / 10
CS/min7DPM1.337,3
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 10 / 4
CS/min7,1DPM620,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
16 / 3 / 8
CS/min9,2DPM1.339,1
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 15
CS/min0,5DPM241,5
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 20
CS/min1DPM309,9
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 29
CS/min0,5DPM203,1
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 1
CS/min1,4DPM438,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 10 / 7
CS/min9,3DPM1.289,1
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 13
CS/min8,7DPM1.300,8
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 8
CS/min0,9DPM290,6
Renata Glasc
Renata Glasc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 15
CS/min1,1DPM329,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 6 / 0
CS/min5,9DPM285,5
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 6 / 10
CS/min0,9DPM271,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 15 / 10
CS/min7,1DPM919,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 6
CS/min8,3DPM1.072,2
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 2 / 8
CS/min9,7DPM1.493
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 13 / 5
CS/min8,3DPM555,9
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 0
CS/min8,8DPM615,2
Miss Fortune
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 4 / 3
CS/min9DPM546,9
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 6 / 6
CS/min8DPM885,9