AIM1#KR34

KR

Cấp 544 · Đã cập nhật 13:01

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min800,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

932 LP

353W · 325L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 8 / 4
CS/min8,5DPM1.218,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 1
CS/min7,5DPM663,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 6 / 4
CS/min5,7DPM960,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 5 / 6
CS/min9,6DPM1.184,4
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
16 / 5 / 7
CS/min7DPM1.469,9
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 11
CS/min0,8DPM438,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 2
CS/min6,8DPM847,7
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 4 / 5
CS/min0,9DPM219,5
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 4 / 2
CS/min7,1DPM889,8
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 4 / 10
CS/min8DPM1.360,1
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 4
CS/min7,8DPM511,6
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 8 / 8
CS/min7,2DPM759,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 8
CS/min8,5DPM874
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 1 / 5
CS/min6,9DPM756,8
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 4 / 2
CS/min9,5DPM802,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 3
CS/min6,7DPM417,7
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 10 / 10
CS/min7,8DPM968,7
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 8 / 7
CS/min7,3DPM463,5
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
0 / 8 / 15
CS/min0,5DPM203,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 7 / 13
CS/min6,8DPM844,1