AL03#KR3

KR

Cấp 40 · Đã cập nhật 13:13

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min768,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

205 LP

70W · 27L72%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 5 / 7
CS/min8,3DPM962,3
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min7,6DPM588,8
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 1 / 6
CS/min9DPM707,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 4 / 9
CS/min6,1DPM793,5
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 0
CS/min8,5DPM473
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 7 / 23
CS/min1,1DPM383,7
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 5 / 9
CS/min6,6DPM580,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 6 / 1
CS/min6DPM351,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 12 / 1
CS/min8,5DPM540,3
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 2
CS/min7,5DPM694
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 7 / 9
CS/min7,3DPM779,9
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 7
CS/min7,6DPM968,9
Braum
Braum
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
19 / 7 / 8
CS/min9,9DPM1.559,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 5
CS/min8,4DPM873,9
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 3
CS/min9,8DPM1.015,4
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 2 / 12
CS/min7,2DPM877,3
Veigar
Veigar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 5 / 1
CS/min8,5DPM382,2
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 11
CS/min7,3DPM501,7
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 6 / 7
CS/min6,4DPM789,4