AcroNix#1004

KR

Cấp 166 · Đã cập nhật 12:10

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min761,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

917 LP

562W · 546L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 3
CS/min8DPM770,6
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 3 / 9
CS/min9,2DPM877,3
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 8 / 10
CS/min7,2DPM754,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 2
CS/min10,6DPM776,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 1
CS/min7,2DPM644,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 8 / 6
CS/min7,6DPM705,1
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min9,2DPM559,6
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 5 / 9
CS/min7,2DPM892,6
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 7
CS/min6,2DPM662,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 0 / 8
CS/min8,6DPM912,9
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 12 / 2
CS/min7,1DPM544,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 6
CS/min7,4DPM824
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 3
CS/min7,2DPM790,9
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 1
CS/min8,8DPM625,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 7 / 16
CS/min6,9DPM872,6
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
10 / 4 / 15
CS/min5,9DPM900,9
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 1 / 1
CS/min8,6DPM460,1
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 7
CS/min9,6DPM733,5
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 3 / 7
CS/min10,3DPM1.040,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 1
CS/min8,9DPM470,7