AdoZero#0716

KR

Cấp 552 · Đã cập nhật 12:40

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min1,5
Sát thương lên tướng/min419,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1153 LP

221W · 191L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Brand
Brand
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 12
CS/min2DPM506,7
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 8 / 12
CS/min1,4DPM562,4
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 9
CS/min1,1DPM467,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 7 / 6
CS/min1,1DPM176,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 5 / 7
CS/min1,1DPM312,6
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 4 / 17
CS/min1,2DPM468,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 11 / 10
CS/min1DPM551,3
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 10 / 9
CS/min8,1DPM701,5
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 19
CS/min0,8DPM213,9
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 13
CS/min1,3DPM370,1
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
0 / 6 / 12
CS/min0,8DPM288
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 9 / 24
CS/min0,9DPM437,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 3
CS/min1DPM398
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 8 / 18
CS/min0,8DPM257,6
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 4 / 12
CS/min0,6DPM246,9
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 7 / 13
CS/min0,6DPM424,3
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 5 / 3
CS/min0,9DPM324,8
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 13
CS/min1,4DPM906,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 5 / 3
CS/min3DPM285,4
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 9 / 6
CS/min1,1DPM360,9