Akaps#KR1

KR

Cấp 863 · Đã cập nhật 13:12

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min763,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

525 LP

711W · 727L49%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 7 / 2
CS/min7,2DPM458,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 9
CS/min8,3DPM1.111,6
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 2
CS/min0,8DPM215,1
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 1 / 4
CS/min9,2DPM719,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 2
CS/min5,6DPM535,6
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 10
CS/min8DPM748,8
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 7 / 2
CS/min6DPM424,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 3
CS/min6,9DPM676,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 4 / 5
CS/min8,8DPM1.284,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 3 / 11
CS/min7,4DPM1.197,8
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 2
CS/min8,8DPM819,8
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 6 / 2
CS/min7,8DPM658,4
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 3
CS/min7,6DPM880,1
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 6 / 5
CS/min8,6DPM1.146,4
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 4
CS/min9,1DPM705,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
0 / 7 / 0
CS/min7,8DPM284,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 1 / 2
CS/min10,1DPM725,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 2
CS/min8,3DPM692,8
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 7 / 2
CS/min9,3DPM765,6