Amel#LFT

KR

Cấp 1000 · Đã cập nhật 13:23

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,6
Sát thương lên tướng/min745,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1235 LP

907W · 893L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 3 / 4
CS/min7,6DPM267,6
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 6
CS/min6,6DPM517,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 1
CS/min6,6DPM270,4
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 7 / 6
CS/min6,5DPM467,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 3
CS/min6,8DPM1.038,1
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 1 / 7
CS/min9,5DPM638
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 6 / 4
CS/min8,5DPM678,9
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 7 / 5
CS/min7,3DPM767,9
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 4
CS/min8,9DPM458,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 7 / 15
CS/min9DPM1.421,9
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 3 / 2
CS/min7,8DPM348,8
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 2 / 9
CS/min8,3DPM322,5
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 6 / 8
CS/min7,4DPM952,3
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 7 / 7
CS/min6,4DPM633,6
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 4 / 6
CS/min7,9DPM1.012,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 1 / 1
CS/min5,6DPM423,9
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 7
CS/min7,1DPM609,4
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 1 / 18
CS/min8,9DPM1.220
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 3 / 18
CS/min8,9DPM971,4
Zyra
Zyra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
6 / 7 / 12
CS/min7,1DPM818,9