AnE#KR0

KR

Cấp 987 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
73,3%
11 / 4Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min890,8

Mẫu · 15Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

394 LP

345W · 339L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 15
Varus
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 5 / 8
CS/min6,6DPM542,6
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
1 / 1 / 0
CS/min3,5DPM372,4
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 10 / 6
CS/min5,8DPM605,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
19 / 5 / 2
CS/min6,9DPM1.364,7
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 2 / 19
CS/min5,3DPM889
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 12
CS/min5DPM856,2
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 9 / 11
CS/min6,2DPM1.087,2
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 5 / 3
CS/min5,2DPM470,6
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 5 / 6
CS/min8,6DPM1.075,6
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 3 / 10
CS/min7,3DPM1.169,1
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 3
CS/min6,9DPM935,3
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 3 / 1
CS/min6,7DPM898,7
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 8 / 12
CS/min6,4DPM841
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 6
CS/min6,4DPM652,5