BALKHAN#LOL

KR

Cấp 483 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min817,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

904 LP

351W · 310L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 3
CS/min9,3DPM355,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 3
CS/min9DPM533,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 9 / 3
CS/min6,8DPM550,5
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 5 / 4
CS/min8,1DPM885,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 12 / 6
CS/min9,3DPM905,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 6
CS/min7,7DPM563,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
17 / 0 / 2
CS/min9,7DPM1.266,8
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 7 / 2
CS/min7,3DPM661,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 12 / 4
CS/min6,8DPM688,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 5 / 8
CS/min8,1DPM1.032,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 14
CS/min9,8DPM895,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
20 / 7 / 11
CS/min8,4DPM1.729,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 3 / 6
CS/min9,4DPM486,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 5 / 8
CS/min7,6DPM638,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 8 / 12
CS/min8DPM1.158,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 2 / 2
CS/min9,8DPM621
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 9 / 5
CS/min6,6DPM635,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 11 / 1
CS/min5,5DPM622,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 5 / 4
CS/min9,7DPM754,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 4 / 8
CS/min9,1DPM902,2