Baudouin IV#KR1

KR

Cấp 579 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
25%
5 / 15Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min618,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

800 LP

557W · 543L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 5 / 9
CS/min7,1DPM1.076,7
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 0
CS/min9,5DPM369,6
Leona
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 5 / 5
CS/min1,7DPM148,1
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 3 / 3
CS/min7,8DPM679,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 3 / 0
CS/min8,4DPM392,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 9
CS/min7,8DPM1.275,7
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 1
CS/min8,4DPM414
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 6 / 10
CS/min7DPM800,3
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 10
CS/min6DPM667,7
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 1 / 10
CS/min8,6DPM744,1
Yorick
Yorick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 5
CS/min8,3DPM624,6
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 0
CS/min10,4DPM387
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 13
CS/min0,8DPM211,7
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 8 / 5
CS/min6,2DPM839,2
Kled
Kled
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 5 / 9
CS/min6DPM716,5
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 8 / 13
CS/min6,8DPM606,9
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 0
CS/min9,3DPM380,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 4 / 4
CS/min6DPM274,4
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 3
CS/min6,5DPM898,8
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 0
CS/min4,8DPM319,3