272W · 230L54% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 502 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM423,3
7,4/min Farm35% Tham gia hạ gục9.672 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngÁo Choàng TímÁo Choàng TímDao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Twisted Fate · Middle · 1/4/8Jax · Top · 6/1/0Nunu & Willump · Jungle · 2/5/4Locke · Middle · 2/2/4Kai'Sa · Bottom · 0/8/3Ngộ Không · Support · 3/10/2Kennen · Top · 1/4/1Trundle · Jungle · 10/0/10Sivir · Bottom · 14/2/6Thresh · Support · 0/3/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng8.791Sát thương nhận14.463Tầm nhìn12Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM353,2
8,5/min Farm33% Tham gia hạ gục5.428 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNhẫn DoranNhẫn DoranSách CũSách CũBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Twisted Fate · Middle · 0/2/2Dr. Mundo · Top · 4/3/0Fiddlesticks · Jungle · 2/1/9Sylas · Middle · 6/3/3Jinx · Bottom · 4/0/5Yuumi · Support · 1/0/8Gnar · Top · 3/4/0Graves · Jungle · 2/2/1Kai'Sa · Bottom · 1/3/1Bard · Support · 0/6/1
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 11
Vàng5.552Sát thương nhận8.872Tầm nhìn11Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM357,7
8/min Farm31% Tham gia hạ gục6.481 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DàiKiếm DàiMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiGiày XịnGiày XịnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 12
Vàng7.669Sát thương nhận9.996Tầm nhìn22Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM583,6
6,8/min Farm58% Tham gia hạ gục9.036 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Song KiếmSong KiếmMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátCung DoranCung DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zeri · Bottom · 4/6/3Aatrox · Top · 0/4/1Graves · Jungle · 5/4/2Vex · Middle · 1/3/3Yuumi · Support · 2/5/5Poppy · Top · 2/1/3Lee Sin · Jungle · 8/2/3Akali · Middle · 3/1/1Yunara · Bottom · 7/5/4Lulu · Support · 2/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.599Sát thương nhận11.764Tầm nhìn8Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM266,5
6,3/min Farm0% Tham gia hạ gục4.047 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnThủy KiếmThủy KiếmBúa GỗBúa GỗKiếm DàiKiếm DàiDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-65%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-68%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng4.348Sát thương nhận9.091Tầm nhìn3Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM374
6,7/min Farm75% Tham gia hạ gục5.822 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCung DoranCung DoranDao Hung TànDao Hung TànMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.034Sát thương nhận8.795Tầm nhìn7Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM544,4
8,3/min Farm36% Tham gia hạ gục14.362 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaHồng NgọcHồng NgọcCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.348Sát thương nhận17.892Tầm nhìn16Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 3 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM532,6
0,6/min Farm68% Tham gia hạ gục9.800 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHồng NgọcHồng NgọcBùa TiênBùa TiênMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 6/3/17Yasuo · Top · 5/0/2Sylas · Jungle · 8/2/8Zoe · Middle · 5/1/5Yunara · Bottom · 10/7/11Dr. Mundo · Top · 0/5/0Ekko · Jungle · 5/6/6Ambessa · Middle · 2/8/1Ezreal · Bottom · 6/6/4Nautilus · Support · 0/9/9
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-92%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+241%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng7.420Sát thương nhận11.640Tầm nhìn46Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
4 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM398
9,4/min Farm22% Tham gia hạ gục7.257 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạKiên CườngKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Cung DoranCung DoranMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Zeri · Bottom · 4/0/1Yorick · Top · 3/0/3Viego · Jungle · 10/2/2Galio · Middle · 6/1/8Lulu · Support · 0/0/11Jayce · Top · 0/4/0Qiyana · Jungle · 1/4/0Locke · Middle · 2/4/0Ashe · Bottom · 0/3/1Jarvan IV · Support · 0/8/3
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng8.958Sát thương nhận5.656Tầm nhìn10Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM508,4
6,3/min Farm24% Tham gia hạ gục8.347 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-71%!Cần cải thiện · So sánh
KP-48%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.964Sát thương nhận9.519Tầm nhìn3Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM840,3
9,4/min Farm39% Tham gia hạ gục18.738 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.873Sát thương nhận11.628Tầm nhìn17Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 4 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM723
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục21.679 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+414%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+98%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+123%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng15.143Sát thương nhận26.532Tầm nhìn18Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM408,7
6,6/min Farm17% Tham gia hạ gục6.294 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-96%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-64%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 8
Vàng5.186Sát thương nhận7.270Tầm nhìn8Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
10 / 3 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM1.093,9
9,2/min Farm65% Tham gia hạ gục19.599 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ziggs · Bottom · 10/3/5Jayce · Top · 2/1/1Lee Sin · Jungle · 3/0/6Akshan · Middle · 6/5/1Alistar · Support · 2/4/15Malphite · Top · 0/3/1Pantheon · Jungle · 6/2/2Talon · Middle · 2/6/4Zeri · Bottom · 2/6/3Blitzcrank · Support · 3/6/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-1%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng11.293Sát thương nhận10.056Tầm nhìn20Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 0 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM1.079,2
9,3/min Farm73% Tham gia hạ gục28.672 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+287%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.460Sát thương nhận13.403Tầm nhìn20Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM1.010,4
8,8/min Farm54% Tham gia hạ gục20.713 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Gậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổNhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ziggs · Bottom · 7/2/7Dr. Mundo · Top · 3/7/3Zac · Jungle · 2/3/6Sylas · Middle · 6/5/2Kai'Sa · Bottom · 2/7/5Karma · Support · 2/4/6Tryndamere · Top · 8/6/6Malphite · Jungle · 3/1/11Yasuo · Middle · 2/2/10Pantheon · Support · 6/4/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.328Sát thương nhận9.234Tầm nhìn19Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM173,7
1,3/min Farm50% Tham gia hạ gục2.704 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiàyGiàyHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+201%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng3.709Sát thương nhận10.205Tầm nhìn35Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kog'Maw
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
6 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM785,7
9,6/min Farm37% Tham gia hạ gục14.510 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Kog'Maw · Bottom · 6/3/1Darius · Top · 4/4/4Pantheon · Jungle · 3/2/5Azir · Middle · 6/0/1Lulu · Support · 0/0/7Dr. Mundo · Top · 3/3/2Vi · Jungle · 2/5/3Nasus · Middle · 0/4/2Yunara · Bottom · 2/4/1Zoe · Support · 2/3/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng10.415Sát thương nhận10.687Tầm nhìn8Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,5DPM1.390,8
10,5/min Farm67% Tham gia hạ gục33.356 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 15/1/7Sion · Top · 4/0/7Lee Sin · Jungle · 6/3/15Hwei · Middle · 7/4/5Karma · Support · 1/3/17Vayne · Top · 5/3/1Viego · Jungle · 2/7/2Sylas · Middle · 3/7/2Aphelios · Bottom · 1/7/0Nautilus · Support · 0/9/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+505%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+111%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 36% · Vàng 31%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng17.250Sát thương nhận12.395Tầm nhìn17Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM319,4
7,6/min Farm9% Tham gia hạ gục4.913 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngMau LẹThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Linh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngGiày Nhanh NhẹnGiày Nhanh NhẹnTrượng Trường SinhTrượng Trường SinhNhẫn DoranNhẫn DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-92%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+48%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-78%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 10
Vàng5.287Sát thương nhận10.158Tầm nhìn14Tham gia hạ gục9%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →