266W · 248L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 514 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM806,2
6,9/min Farm56% Tham gia hạ gục19.121 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Akali · Middle · 6/6/3Riven · Top · 7/1/8Locke · Jungle · 17/2/7Ahri · Middle · 3/4/12Yunara · Bottom · 12/4/13Rell · Support · 2/6/30Cassiopeia · Top · 2/6/2Jarvan IV · Jungle · 2/7/7Aphelios · Bottom · 2/12/4Vi · Support · 4/10/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.916Sát thương nhận21.081Tầm nhìn14Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM977,4
7,3/min Farm50% Tham gia hạ gục32.172 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGiày Hắc KimGiày Hắc KimVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGươm Suy VongGươm Suy VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủẤn ThépẤn ThépThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.075Sát thương nhận35.660Tầm nhìn25Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM884
7,3/min Farm33% Tham gia hạ gục27.625 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmTim BăngTim BăngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 5/10/8Warwick · Top · 3/13/7Lee Sin · Jungle · 15/8/12Fizz · Middle · 11/7/10Yunara · Bottom · 5/7/15Senna · Support · 7/4/18Vayne · Top · 12/7/6Qiyana · Jungle · 6/9/5Galio · Middle · 13/7/1Bard · Support · 3/8/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.557Sát thương nhận30.260Tầm nhìn17Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM541,3
7,8/min Farm25% Tham gia hạ gục15.535 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-52%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng12.611Sát thương nhận20.970Tầm nhìn23Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM632,5
6,5/min Farm27% Tham gia hạ gục11.722 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yone · Top · 1/7/2Sylas · Top · 8/1/5Lee Sin · Jungle · 8/1/4Viktor · Middle · 5/4/8Lucian · Bottom · 1/1/4Nami · Support · 3/4/12Xin Zhao · Jungle · 2/4/4Akali · Middle · 3/6/2Tristana · Bottom · 5/4/0Rakan · Support · 0/4/7
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.759Sát thương nhận12.701Tầm nhìn15Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM989
8,3/min Farm73% Tham gia hạ gục23.704 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.055Sát thương nhận30.493Tầm nhìn13Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 16 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM465,2
8,4/min Farm23% Tham gia hạ gục11.119 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-50%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.319Sát thương nhận19.903Tầm nhìn19Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
12 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,2DPM1.622,2
11,2/min Farm69% Tham gia hạ gục57.914 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+105%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng23.755Sát thương nhận35.655Tầm nhìn36Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
10 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.169,6
8,6/min Farm48% Tham gia hạ gục22.515 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng13.087Sát thương nhận15.758Tầm nhìn13Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 15 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM460,6
6,1/min Farm50% Tham gia hạ gục9.742 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 4/3/4Jax · Top · 3/4/1Ryze · Middle · 3/2/3Kai'Sa · Bottom · 5/7/4Alistar · Support · 1/5/8K'Sante · Top · 0/5/6Graves · Jungle · 12/1/3Fiddlesticks · Middle · 1/3/9Yunara · Bottom · 8/4/8Rell · Support · 0/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 11
Vàng8.096Sát thương nhận18.382Tầm nhìn15Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
13 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.199
7,2/min Farm74% Tham gia hạ gục25.119 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGậy Quá KhổGậy Quá KhổMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sylas · Middle · 13/6/4Volibear · Top · 4/1/3Lee Sin · Jungle · 6/6/6Rumble · Middle · 3/7/4Kai'Sa · Bottom · 12/6/8Braum · Support · 1/3/17Singed · Top · 3/4/6Qiyana · Jungle · 4/4/5Lucian · Bottom · 1/8/5Nami · Support · 2/4/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 41% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.130Sát thương nhận32.435Tầm nhìn12Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM939,3
7,7/min Farm67% Tham gia hạ gục19.225 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung DoranCung DoranCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooRìu Nhanh NhẹnRìu Nhanh NhẹnCung GỗCung GỗThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Varus · Bottom · 7/7/3Olaf · Top · 2/6/1Jayce · Jungle · 4/4/3Yone · Middle · 2/10/0Neeko · Support · 0/5/4Nasus · Top · 5/2/3Jarvan IV · Jungle · 11/1/7Akali · Middle · 7/2/4Yunara · Bottom · 9/7/5Alistar · Support · 0/3/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 33% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng10.012Sát thương nhận16.316Tầm nhìn19Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Varus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM844,6
8/min Farm60% Tham gia hạ gục12.923 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranDao Điện StatikkDao Điện StatikkCung GỗCung GỗSách CũSách CũCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Varus · Bottom · 7/4/5Aatrox · Top · 0/4/0Nidalee · Jungle · 2/2/2Lissandra · Middle · 3/1/2Yunara · Bottom · 3/6/3Nautilus · Support · 1/7/3Aurora · Top · 4/0/1Lee Sin · Jungle · 3/1/4Pantheon · Middle · 4/1/1Blitzcrank · Support · 2/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng7.682Sát thương nhận8.805Tầm nhìn12Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM443
1/min Farm45% Tham gia hạ gục14.746 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 1/6/17Olaf · Top · 12/7/8Lee Sin · Jungle · 10/5/14Sylas · Middle · 7/10/13Kai'Sa · Bottom · 10/11/8Camille · Top · 10/12/4Hecarim · Jungle · 9/9/7Lissandra · Middle · 8/10/8Jhin · Bottom · 10/7/12Bard · Support · 2/2/18
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-49%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+366%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.044Sát thương nhận28.054Tầm nhìn124Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM741,4
8,2/min Farm60% Tham gia hạ gục20.636 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranCung XanhCung XanhKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 4/5/5Jax · Top · 0/7/4Naafiri · Jungle · 7/7/4Syndra · Middle · 2/6/4Ngộ Không · Support · 2/12/6Qiyana · Top · 8/2/8Rengar · Jungle · 5/7/10Orianna · Middle · 6/2/15Kalista · Bottom · 15/4/4Nautilus · Support · 3/0/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng13.138Sát thương nhận20.849Tầm nhìn14Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
9 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM747,8
8,9/min Farm53% Tham gia hạ gục28.542 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaHoàn Tiền
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiáp LụaGiáp LụaLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Corki · Bottom · 9/4/9Kayle · Top · 7/6/18Jarvan IV · Jungle · 7/7/21Hwei · Middle · 7/5/14Kai'Sa · Bottom · 4/9/8Pyke · Support · 4/7/10Irelia · Top · 9/9/10Lee Sin · Jungle · 4/7/13Neeko · Middle · 8/4/12Rell · Support · 4/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+151%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng20.399Sát thương nhận21.855Tầm nhìn34Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM822
7,1/min Farm50% Tham gia hạ gục25.647 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHiện Diện Trí TuệNhát Chém Ân Huệ
Chuẩn Xác
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Orianna · Middle · 6/7/10Qiyana · Top · 9/10/10Taliyah · Jungle · 19/5/11Cassiopeia · Middle · 8/2/19Jinx · Bottom · 11/9/14Rell · Support · 2/6/29Yasuo · Top · 8/11/1Lee Sin · Jungle · 10/9/9Aphelios · Bottom · 5/10/8Thresh · Support · 3/12/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.321Sát thương nhận23.105Tầm nhìn24Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,1DPM838,6
5,1/min Farm56% Tham gia hạ gục28.835 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+71%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.406Sát thương nhận34.058Tầm nhìn40Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM522,1
7,8/min Farm42% Tham gia hạ gục11.712 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Akali · Middle · 5/5/0Skarner · Top · 1/6/5Lee Sin · Jungle · 2/4/5Ezreal · Bottom · 3/9/0Karma · Support · 1/5/2Varus · Top · 3/6/5Ekko · Jungle · 3/4/6Twisted Fate · Middle · 2/2/4Zeri · Bottom · 21/0/5Lulu · Support · 0/1/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.644Sát thương nhận18.384Tầm nhìn19Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
13 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.372,7
6,5/min Farm85% Tham gia hạ gục37.474 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm ULưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháGiày BạcGiày BạcÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 13/9/10Trundle · Top · 7/2/8Jarvan IV · Jungle · 5/9/19Akshan · Middle · 21/6/4Vel'Koz · Bottom · 7/4/12Braum · Support · 0/6/20Ryze · Top · 4/8/7Annie · Middle · 4/6/13Draven · Bottom · 6/8/4Nautilus · Support · 0/9/16
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+67%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 25%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng14.357Sát thương nhận34.362Tầm nhìn41Tham gia hạ gục85%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 1 B · 3 GChi tiết →