Isagi#kr07

KR

Cấp 584 · Đã cập nhật 13:19

Tỷ lệ thắng
47,1%
8 / 9Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min872,4

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

957 LP

519W · 491L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Azir
Azir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 3 / 4
CS/min9DPM1.831,2
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 1
CS/min8,6DPM642,6
Cassiopeia
Cassiopeia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 10 / 7
CS/min8,1DPM1.230,9
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 0 / 1
CS/min8,4DPM780,8
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 6 / 18
CS/min0,2DPM472,1
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 6 / 6
CS/min9,3DPM877,9
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 4 / 5
CS/min8,7DPM421,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 9 / 12
CS/min6,9DPM817,4
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 7 / 4
CS/min7,6DPM1.233,3
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 5 / 10
CS/min8,1DPM701,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 4 / 23
CS/min0,7DPM171,2
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 5 / 6
CS/min9,2DPM984,7
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 1
CS/min5,3DPM469,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 5 / 1
CS/min9DPM873,5
Cassiopeia
Cassiopeia
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 5 / 4
CS/min9,5DPM1.010
Orianna
Orianna
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 2
CS/min8,2DPM664,8
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 11
CS/min9,2DPM1.494,3