252W · 231L52% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 483 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM1.116,8
7,5/min Farm52% Tham gia hạ gục31.550 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânChùy Phản KíchChùy Phản KíchGươm Đồ TểGươm Đồ TểGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 9/4/7Sylas · Jungle · 8/6/10Syndra · Middle · 4/5/6Yunara · Bottom · 10/4/11Lulu · Support · 0/4/23Renekton · Top · 4/6/6Lee Sin · Jungle · 7/7/9Akali · Middle · 6/5/6Jhin · Bottom · 5/5/8Camille · Support · 1/9/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+65%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.525Sát thương nhận24.922Tầm nhìn33Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM729,5
8,1/min Farm31% Tham gia hạ gục19.477 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaKhiên DoranKhiên DoranNanh NashorNanh NashorGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 2/3/9Naafiri · Jungle · 11/5/10Sylas · Middle · 11/8/4Kalista · Bottom · 10/8/6Renata Glasc · Support · 2/9/19Gangplank · Top · 4/9/4Jarvan IV · Jungle · 4/7/15LeBlanc · Middle · 10/8/7Tristana · Bottom · 9/8/11Neeko · Support · 6/4/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.782Sát thương nhận20.352Tầm nhìn28Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
5 / 2 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,6DPM490,7
9,6/min Farm44% Tham gia hạ gục7.688 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Kiếm DàiKiếm DàiBúa GỗBúa GỗRìu Mãng XàRìu Mãng XàKhiên DoranKhiên DoranBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Fiora · Top · 5/2/2Urgot · Top · 1/3/1Lee Sin · Jungle · 2/3/2Ahri · Middle · 3/1/3Ezreal · Bottom · 3/5/2Karma · Support · 3/4/4Sylas · Jungle · 2/3/3Syndra · Middle · 2/1/2Ashe · Bottom · 6/3/2Seraphine · Support · 1/4/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.763Sát thương nhận11.264Tầm nhìn11Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 5 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM1.574,2
6,5/min Farm69% Tham gia hạ gục43.132 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Lời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủCung DoranCung DoranGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcGươm Suy VongGươm Suy VongMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Yone · Top · 11/5/16Nidalee · Jungle · 7/7/22Sion · Middle · 7/3/21Aurelion Sol · Bottom · 14/7/16Rell · Support · 0/9/30Gwen · Top · 5/7/3Graves · Jungle · 1/8/9Ryze · Middle · 4/9/3Xayah · Bottom · 20/7/2Alistar · Support · 1/8/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+120%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+87%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+103%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.570Sát thương nhận28.393Tầm nhìn26Tham gia hạ gục69%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM509
7,1/min Farm19% Tham gia hạ gục11.935 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Quyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGậy Bùng NổGậy Bùng NổThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHỏa NgọcHỏa NgọcDao GămDao GămGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-43%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.843Sát thương nhận22.189Tầm nhìn15Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM796,3
7,4/min Farm43% Tham gia hạ gục20.744 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba
Malphite · Top · 6/2/10Jayce · Top · 1/7/2Nidalee · Jungle · 7/8/7Akshan · Middle · 10/6/5Yunara · Bottom · 3/9/7Jarvan IV · Support · 1/7/13Naafiri · Jungle · 13/1/12Pantheon · Middle · 5/6/10Caitlyn · Bottom · 12/7/13Thresh · Support · 1/6/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+246%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.852Sát thương nhận12.586Tầm nhìn30Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM848,5
7,5/min Farm31% Tham gia hạ gục22.924 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 6/7/2Lee Sin · Jungle · 2/4/9Katarina · Middle · 8/8/3Kalista · Bottom · 5/11/6Ekko · Support · 5/8/11Fiora · Top · 3/7/10Kindred · Jungle · 11/3/12Twisted Fate · Middle · 11/3/11Ezreal · Bottom · 11/5/15Nautilus · Support · 2/8/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.678Sát thương nhận27.230Tầm nhìn20Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
10 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,3DPM1.391,4
10,3/min Farm52% Tham gia hạ gục21.892 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranGươm Đồ TểGươm Đồ TểGươm Suy VongGươm Suy VongGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 10/1/1Ivern · Jungle · 0/1/7Akali · Middle · 2/2/1Ashe · Bottom · 6/1/5Seraphine · Support · 3/1/8Dr. Mundo · Top · 0/7/1Hecarim · Jungle · 5/5/1Sylas · Middle · 1/2/1Jinx · Bottom · 0/5/1Milio · Support · 0/2/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+412%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-23%!Cần cải thiện · So sánh
KP+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 40% · Vàng 28%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng10.125Sát thương nhận13.455Tầm nhìn9Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM722,5
6,7/min Farm11% Tham gia hạ gục11.090 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranCung GỗCung GỗThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSách QuỷSách QuỷGậy Bùng NổGậy Bùng NổGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 1/4/0Sion · Top · 2/1/2Jarvan IV · Jungle · 8/1/7Sylas · Middle · 7/1/5Tristana · Bottom · 6/4/4Blitzcrank · Support · 2/2/11Hecarim · Jungle · 3/6/2Renekton · Middle · 2/5/0Corki · Bottom · 0/6/4Singed · Support · 3/4/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-39%!Cần cải thiện · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.682Sát thương nhận11.308Tầm nhìn7Tham gia hạ gục11%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 9 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM757,7
6,2/min Farm59% Tham gia hạ gục17.970 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐao TímĐao TímGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-59%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+70%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 22%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng9.815Sát thương nhận29.108Tầm nhìn17Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM629,4
6,6/min Farm17% Tham gia hạ gục9.557 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 1/3/0Pantheon · Jungle · 2/7/1Cassiopeia · Middle · 1/4/0Kalista · Bottom · 2/4/1Nautilus · Support · 0/4/4Gwen · Top · 2/1/2Lee Sin · Jungle · 6/1/4Ekko · Middle · 6/1/1Jhin · Bottom · 5/1/4Karma · Support · 3/2/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 19%—
Patch 16.17Top · Cấp 11
Vàng4.601Sát thương nhận9.574Tầm nhìn9Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 8 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,3DPM494,5
5,3/min Farm23% Tham gia hạ gục8.398 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Khiên Thái DươngKhiên Thái DươngNước Mắt Nữ ThầnNước Mắt Nữ ThầnGiày BạcGiày BạcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.17Top · Cấp 11
Vàng4.914Sát thương nhận16.174Tầm nhìn9Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 4 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.255,8
8,1/min Farm32% Tham gia hạ gục25.429 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmĐao TímĐao TímRìu Mãng XàRìu Mãng XàCung DoranCung DoranGiày Phàm ĂnGiày Phàm ĂnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+46%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng11.700Sát thương nhận27.169Tầm nhìn11Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 8 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM317,2
1,8/min Farm73% Tham gia hạ gục5.958 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcHồng NgọcHồng NgọcGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Shen · Support · 2/8/9Kled · Top · 1/5/1Master Yi · Jungle · 4/7/7Ekko · Middle · 1/7/2Ezreal · Bottom · 7/7/3Rumble · Top · 6/2/6Jayce · Jungle · 9/3/8Ahri · Middle · 7/1/7Sivir · Bottom · 10/6/10Thresh · Support · 2/3/21
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-77%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-64%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+263%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+104%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 16%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng5.919Sát thương nhận17.889Tầm nhìn50Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,4DPM1.188,2
10,4/min Farm52% Tham gia hạ gục37.725 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Đao Thủy NgânĐao Thủy NgânĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriRìu Mãng XàRìu Mãng XàLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.17Top · Cấp 20
Vàng17.409Sát thương nhận39.586Tầm nhìn24Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM942,8
7/min Farm31% Tham gia hạ gục32.764 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Giáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhTim BăngTim BăngĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGăng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-55%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 19
Vàng14.602Sát thương nhận56.687Tầm nhìn34Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM910,4
8,9/min Farm21% Tham gia hạ gục21.985 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCung XanhCung XanhRìu Mãng XàRìu Mãng XàGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-43%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 20%—
Patch 16.17Top · Cấp 15
Vàng10.112Sát thương nhận29.767Tầm nhìn15Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 0 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 11 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM639,5
7,6/min Farm15% Tham gia hạ gục17.192 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Tam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCung DoranCung DoranRìu Mãng XàRìu Mãng XàCung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 3/11/0Illaoi · Top · 6/3/1Jarvan IV · Jungle · 14/2/12Syndra · Middle · 4/4/11Yunara · Bottom · 11/9/2Lulu · Support · 2/2/21Kindred · Jungle · 3/11/2Ryze · Middle · 5/3/5Miss Fortune · Bottom · 4/6/6Seraphine · Support · 5/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-60%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.17Top · Cấp 16
Vàng9.720Sát thương nhận29.348Tầm nhìn16Tham gia hạ gục15%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
9 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.060,8
8,5/min Farm37% Tham gia hạ gục16.513 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu Mãng XàRìu Mãng XàCung DoranCung DoranÁo VảiÁo VảiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-5%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 22%—
Patch 16.17Top · Cấp 13
Vàng8.754Sát thương nhận16.843Tầm nhìn9Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM635,5
7,6/min Farm44% Tham gia hạ gục12.498 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Thuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmSong KiếmSong KiếmKiếm DàiKiếm DàiGiày Thép GaiGiày Thép GaiDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 4/6/3Vi · Jungle · 2/5/4Orianna · Middle · 4/4/1Jinx · Bottom · 2/10/1Pyke · Support · 4/6/5Olaf · Top · 0/7/4Lee Sin · Jungle · 10/2/5Galio · Middle · 0/2/11Nilah · Bottom · 20/3/1Zilean · Support · 1/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-57%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.17Top · Cấp 13
Vàng7.518Sát thương nhận19.674Tầm nhìn12Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →