Sylvie#777

KR

Cấp 91 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min780,5

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 10/09/2026 - 22:58 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 06:14 GMT+9

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2431 LP

356W · 235L60% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 591 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 6
CS/min7,1DPM607,2
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 4 / 4
CS/min8,3DPM443,9
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 8 / 3
CS/min6,7DPM633,6
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min6,7DPM435,2
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 13
CS/min6,4DPM719,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 16
CS/min6,8DPM1.225
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 5
CS/min6,8DPM648,5
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 0 / 5
CS/min9DPM465,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 10 / 3
CS/min6,7DPM496,5
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 2
CS/min7,1DPM504,3
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 7 / 10
CS/min7,1DPM859,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 5
CS/min7,5DPM621,9
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 1 / 1
CS/min8,7DPM710,8
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 4 / 6
CS/min7,6DPM568
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 4 / 12
CS/min7,3DPM1.354
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 2 / 7
CS/min6,9DPM715,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 3 / 15
CS/min7,6DPM1.077
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 8 / 6
CS/min7DPM564,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
15 / 3 / 5
CS/min8,1DPM1.005,2