Mẫu · 14Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
1024 LP
321W · 314L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 635 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 14
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min4,7DPM708
4,7/min Farm55% Tham gia hạ gục13.699 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênKiểm Soát Điều KiệnLan TrànBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Trái Tim Khổng ThầnTrái Tim Khổng ThầnÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhHỏa NgọcHỏa NgọcMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 10
Vàng7.152Sát thương nhận29.286Tầm nhìn17Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
2 / 17 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM303,8
0,7/min Farm55% Tham gia hạ gục11.622 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-8%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 16
Vàng11.447Sát thương nhận49.945Tầm nhìn126Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 13 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM752,8
7/min Farm50% Tham gia hạ gục23.250 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vex · Middle · 7/13/5Yasuo · Top · 8/6/4Lee Sin · Jungle · 9/1/10Syndra · Middle · 10/5/9Jhin · Bottom · 9/4/10Blitzcrank · Support · 6/8/20Olaf · Top · 5/8/3Jarvan IV · Jungle · 1/6/9Caitlyn · Bottom · 8/5/4Lux · Support · 3/10/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.667Sát thương nhận29.854Tầm nhìn28Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM261,3
1,4/min Farm21% Tham gia hạ gục6.651 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Hộ VệHộ VệSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Vọng Âm HeliaVọng Âm HeliaDị Vật Tai ƯơngDị Vật Tai ƯơngNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Lulu · Support · 0/7/3Riven · Top · 5/8/0Hecarim · Jungle · 2/5/4Viktor · Middle · 6/5/1Aphelios · Bottom · 1/7/2Kennen · Top · 7/2/5Lee Sin · Jungle · 7/4/9Sylas · Middle · 11/4/15Lucian · Bottom · 5/3/14Nami · Support · 2/1/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+50%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-58%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 9
Vàng6.790Sát thương nhận21.512Tầm nhìn74Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 5 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9DPM278,3
9/min Farm21% Tham gia hạ gục6.734 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Găng Tay Băng GiáGăng Tay Băng GiáKhiên DoranKhiên DoranGiáp GaiGiáp GaiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+99%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.769Sát thương nhận24.699Tầm nhìn17Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 13 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM870,9
6,7/min Farm61% Tham gia hạ gục27.594 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Vex · Middle · 8/13/9Urgot · Top · 5/7/6Graves · Jungle · 11/7/10Cassiopeia · Bottom · 2/5/7Twitch · Support · 2/8/8K'Sante · Top · 6/3/8Lee Sin · Jungle · 5/8/14Locke · Middle · 16/7/5Kai'Sa · Bottom · 10/6/8Blitzcrank · Support · 3/4/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng14.954Sát thương nhận26.969Tầm nhìn29Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
3 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM264,6
1,4/min Farm46% Tham gia hạ gục8.678 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Tàn NhẫnThấu Thị Vũ TrụHoàn Tiền
Cảm Hứng
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩHuyết TrảoHuyết TrảoÁo VảiÁo VảiGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bard · Support · 3/7/8Jayce · Top · 4/6/14Viego · Jungle · 10/3/14Locke · Middle · 19/6/7Cassiopeia · Bottom · 4/4/21Thresh · Support · 1/5/25Olaf · Top · 4/10/5Jarvan IV · Jungle · 7/7/9Yasuo · Middle · 7/7/4Vladimir · Bottom · 3/7/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.097Sát thương nhận24.154Tầm nhìn145Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aurora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
12 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM987,7
8,2/min Farm56% Tham gia hạ gục19.491 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngThiêu RụiDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaNhẫn DoranNhẫn DoranNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechLinh Hồn Lạc LõngLinh Hồn Lạc LõngGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+394%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng11.431Sát thương nhận17.170Tầm nhìn15Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Galio
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
3 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM819,9
8,3/min Farm45% Tham gia hạ gục15.878 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiLan TrànÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngNhẫn DoranNhẫn DoranGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+86%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.777Sát thương nhận15.663Tầm nhìn17Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Azir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM844,9
6,9/min Farm40% Tham gia hạ gục20.081 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerNanh NashorNanh NashorMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-17%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+64%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng9.542Sát thương nhận21.281Tầm nhìn31Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Karma
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục417 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Bình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianBản Đồ Thế GiớiBản Đồ Thế GiớiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Support · Cấp 1
Vàng522Sát thương nhận936Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM292,8
1/min Farm38% Tham gia hạ gục4.519 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng4.185Sát thương nhận11.466Tầm nhìn24Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 10 / 24Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,6DPM379,4
0,6/min Farm63% Tham gia hạ gục14.019 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinTim BăngTim BăngKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+161%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.272Sát thương nhận36.871Tầm nhìn131Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Azir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM599,3
7,4/min Farm21% Tham gia hạ gục14.113 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônSách CũSách CũGiáp LụaGiáp LụaGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Azir · Middle · 3/8/1K'Sante · Top · 4/7/2Lee Sin · Jungle · 1/7/5Caitlyn · Bottom · 10/7/2Braum · Support · 1/4/11Jayce · Top · 6/4/7Karthus · Jungle · 9/2/10Yone · Middle · 11/2/8Draven · Bottom · 5/7/5Nautilus · Support · 2/4/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-78%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
KP-62%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng8.818Sát thương nhận23.808Tầm nhìn12Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →