a1da2d#KR13

KR

Cấp 1266 · Đã cập nhật 10:58

Tỷ lệ thắng
33,3%
6 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min8,4
Sát thương lên tướng/min1.082,6

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1068 LP

625W · 633L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 1 / 9
CS/min11DPM1.272,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 0
CS/min8,5DPM414,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 8 / 3
CS/min1,9DPM421,2
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 6
CS/min9,6DPM1.235,4
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 7 / 10
CS/min9,7DPM956
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
15 / 4 / 7
CS/min9,5DPM1.573
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 10 / 7
CS/min7DPM842,6
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 14 / 8
CS/min8DPM846,9
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 1
CS/min7,8DPM452,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
16 / 13 / 7
CS/min7,9DPM1.963
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 5 / 12
CS/min0,8DPM739,3
Varus
Varus
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
13 / 10 / 4
CS/min9,7DPM1.152,3
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 10 / 2
CS/min8,7DPM586,3
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
17 / 8 / 5
CS/min8,9DPM1.231,3
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 9 / 5
CS/min7,6DPM672,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 15 / 11
CS/min7,8DPM1.149,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
15 / 9 / 8
CS/min9,5DPM1.518,2
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 7 / 9
CS/min10,2DPM1.428,6