ai고수#kr2

KR

Cấp 92 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min2,1
Sát thương lên tướng/min346,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1197 LP

397W · 352L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
1 / 7 / 0
CS/min1,2DPM332,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 2 / 3
CS/min8,7DPM499,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 8 / 13
CS/min0,9DPM159
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 6 / 4
CS/min1,2DPM399,1
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 6 / 25
CS/min1,1DPM281,7
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 6 / 8
CS/min1,1DPM301,8
Poppy
Poppy
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Rakan
Rakan
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 4 / 20
CS/min1,1DPM284
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 1 / 19
CS/min1,2DPM183,5
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 10
CS/min0,9DPM320,6
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 6 / 9
CS/min1,1DPM466,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 6 / 23
CS/min0,7DPM320,7
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 9
CS/min1DPM300,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 5 / 3
CS/min6,5DPM504
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 0 / 13
CS/min1DPM234,2
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 0 / 9
CS/min1,5DPM280,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 6 / 4
CS/min7,8DPM779,7
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 4 / 19
CS/min1,1DPM357,5
Yuumi
Yuumi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 6 / 6
CS/min1,1DPM258,4