aimer#0520

KR

Cấp 89 · Đã cập nhật 13:02

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min676,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1184 LP

304W · 269L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yuumi
Yuumi
ThắngNormal
33 min
6 / 3 / 24
CS/min0,1DPM309,1
Galio
Galio
ThắngNormal
37 min
10 / 7 / 22
CS/min5,5DPM1.056,3
Seraphine
Seraphine
ThuaNormal
15 min
0 / 4 / 1
CS/min1,5DPM197,6
Rek'Sai
Rek'Sai
ThuaNormal
30 min
0 / 5 / 2
CS/min3,6DPM113,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 6 / 1
CS/min6,5DPM525
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 1 / 11
CS/min9,2DPM438,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
14 / 3 / 7
CS/min9DPM1.406
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
6 / 6 / 6
CS/min7,9DPM565,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 4 / 3
CS/min8,9DPM763
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 3 / 14
CS/min6,7DPM782,4
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 4
CS/min7,9DPM615,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 12 / 3
CS/min7,6DPM747,1
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 3
CS/min1,2DPM293,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 4 / 12
CS/min9,8DPM1.230,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 8
CS/min8,9DPM621,5
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 3 / 7
CS/min7,7DPM858
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 4
CS/min8,6DPM364,9
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 7
CS/min7,5DPM481,7
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 18
CS/min5,1DPM726,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 7 / 14
CS/min3,6DPM715,4