caibushibendan#icml

KR

Cấp 81 · Đã cập nhật 16:41

Tỷ lệ thắng
80%
16 / 4Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min8,3
Sát thương lên tướng/min754,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1022 LP

233W · 203L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 4 / 8
CS/min7,9DPM620,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 4 / 12
CS/min8,8DPM660,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 3 / 3
CS/min8,5DPM399,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 3 / 7
CS/min9,1DPM722,3
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 2 / 1
CS/min8,4DPM477,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 6 / 5
CS/min7,6DPM574,2
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 4 / 5
CS/min7,6DPM717,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 8 / 9
CS/min7,8DPM711,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min7,2DPM777,3
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 2 / 7
CS/min7,7DPM685,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 6
CS/min7,5DPM386,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 5
CS/min8,6DPM326,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 3
CS/min8,7DPM383,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 7 / 7
CS/min6,9DPM939,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 2
CS/min7,4DPM318,7
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 5 / 12
CS/min9,5DPM1.027,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
22 / 6 / 5
CS/min9,4DPM1.549,5
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 4 / 11
CS/min8,5DPM1.245,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
18 / 4 / 4
CS/min9,5DPM1.053,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 3 / 7
CS/min8,1DPM912,5