f0y#KR1

KR

Cấp 62 · Đã cập nhật 16:46

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min701,6

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1013 LP

155W · 105L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 4
CS/min8,5DPM693,5
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 3
CS/min6,7DPM499,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 3 / 4
CS/min7,9DPM731
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 1 / 36
CS/min0,8DPM453,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 5 / 6
CS/min6,3DPM740,9
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 7 / 6
CS/min6,7DPM776,9
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 6 / 5
CS/min6,7DPM966,4
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 5
CS/min7,5DPM555,9
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 9 / 7
CS/min8,5DPM699,1
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 7 / 5
CS/min6DPM412,7
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 3 / 4
CS/min8DPM525,2
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 0
CS/min8DPM324,3
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 2
CS/min8,4DPM681,8
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 8 / 4
CS/min7,9DPM1.062,1
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 0 / 14
CS/min1,5DPM307,6
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 4
CS/min9,7DPM789,8
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 6
CS/min8DPM900,5
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 1
CS/min7,2DPM373,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
11 / 9 / 6
CS/min8,1DPM1.075,7