lqslqslqslqs#KR11

KR

Cấp 321 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min580,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 22:17 GMT+9 · Đã cập nhật 06/10/2026 - 13:51 GMT+9

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1293 LP

815W · 804L50% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1619 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Skarner
Skarner
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 4 / 3
CS/min5,9DPM404,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 3 / 5
CS/min5,9DPM478,8
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 7 / 9
CS/min5,7DPM488,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 4
CS/min6,8DPM462,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 1 / 11
CS/min8,6DPM863,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 6
CS/min5,5DPM339,8
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 1 / 14
CS/min7,6DPM731
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 4 / 14
CS/min6,5DPM985,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 22
CS/min6,3DPM679,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 9 / 4
CS/min5,8DPM593,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 2 / 3
CS/min7,8DPM646,5
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 8 / 20
CS/min6,6DPM605,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 10 / 12
CS/min7,2DPM858,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
7 / 7 / 21
CS/min6,5DPM675,1
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 9
CS/min6,8DPM489
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 9
CS/min7,4DPM440,9
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
1 / 6 / 3
CS/min6,7DPM276,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 3 / 14
CS/min7,4DPM437,7
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 6 / 1
CS/min6,5DPM539,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 8 / 5
CS/min6,8DPM464,7