myl#Mio韩服

KR

Cấp 93 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
27,8%
5 / 13Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min626,1

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

976 LP

397W · 337L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 6
CS/min8,3DPM797,9
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 7 / 5
CS/min6,2DPM690
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 2 / 4
CS/min7DPM356,2
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
5 min
1 / 2 / 1
CS/min1,9DPM128,4
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 4
CS/min6,8DPM356,8
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 1 / 3
CS/min8,8DPM482,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 8
CS/min8,1DPM951,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 11 / 5
CS/min6,7DPM585,8
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 4 / 3
CS/min6,7DPM584
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 2
CS/min7,1DPM816,9
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 1
CS/min6,1DPM425,9
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 2
CS/min7,6DPM450,7
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 1 / 10
CS/min8,2DPM1.150,1
Naafiri
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 6 / 6
CS/min6,5DPM508,8
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 3 / 2
CS/min6,7DPM346,7
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 7
CS/min7DPM273,2
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 13 / 10
CS/min1,4DPM501,6
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 5 / 13
CS/min6,8DPM1.065,3