83W · 46L64% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 129 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 15 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.148,6
9,4/min Farm61% Tham gia hạ gục38.269 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủHuyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 12/15/7Jayce · Top · 16/5/7Jarvan IV · Jungle · 11/7/22Akali · Middle · 10/3/6Corki · Bottom · 8/10/18Rell · Support · 2/6/30Hwei · Top · 8/7/4Vi · Jungle · 3/8/11Aurora · Middle · 5/7/11Lulu · Support · 3/10/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng20.123Sát thương nhận39.446Tầm nhìn27Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 17 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM760,2
6,4/min Farm52% Tham gia hạ gục22.364 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Vô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-66%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.913Sát thương nhận31.225Tầm nhìn19Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM983,1
7,6/min Farm59% Tham gia hạ gục15.140 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiÁo Choàng TímÁo Choàng TímCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yunara · Bottom · 11/5/5K'Sante · Top · 1/1/0Master Yi · Jungle · 10/1/4Sylas · Middle · 3/2/9Thresh · Support · 2/4/11Quinn · Top · 1/3/3Xin Zhao · Jungle · 2/3/1Annie · Middle · 3/6/3Kai'Sa · Bottom · 6/8/1Blitzcrank · Support · 1/7/4
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng9.472Sát thương nhận12.891Tầm nhìn7Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM630,3
1,5/min Farm41% Tham gia hạ gục11.514 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtCắm Mắt SâuThợ Săn Kho BáuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Giày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngSách CũSách CũMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+169%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-80%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+89%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 17%—
Patch 16.17Support · Cấp 9
Vàng8.258Sát thương nhận13.457Tầm nhìn34Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM790
6,8/min Farm38% Tham gia hạ gục12.139 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiDao GămDao GămNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yunara · Bottom · 2/8/1Gangplank · Top · 1/4/1Jarvan IV · Jungle · 1/5/0Swain · Middle · 4/4/0Alistar · Support · 0/5/3Aatrox · Top · 2/2/2Naafiri · Jungle · 9/0/2Qiyana · Middle · 8/3/5Tristana · Bottom · 6/1/8Milio · Support · 1/3/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-65%!Cần cải thiện · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 9
Vàng6.108Sát thương nhận15.371Tầm nhìn4Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM835,1
7,6/min Farm55% Tham gia hạ gục12.693 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Yunara · Bottom · 6/6/6Ambessa · Top · 1/2/0Lee Sin · Jungle · 5/1/8Zoe · Middle · 6/0/7Lulu · Support · 4/1/10Sion · Top · 0/2/1Taliyah · Jungle · 0/4/2Ryze · Middle · 1/2/0Ashe · Bottom · 5/10/3Nautilus · Support · 4/4/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-21%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng8.867Sát thương nhận11.293Tầm nhìn11Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM830,1
9,5/min Farm27% Tham gia hạ gục20.573 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-8%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-18%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.17Middle · Cấp 16
Vàng12.894Sát thương nhận14.496Tầm nhìn21Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM404,4
1/min Farm61% Tham gia hạ gục9.678 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Thép GaiGiày Thép GaiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHỏa NgọcHỏa NgọcĐai Khổng LồĐai Khổng LồMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-56%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+189%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 10
Vàng6.997Sát thương nhận20.922Tầm nhìn65Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
11 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,2DPM1.250,5
11,2/min Farm61% Tham gia hạ gục25.155 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+206%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 30%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng14.842Sát thương nhận17.245Tầm nhìn15Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM975
9,2/min Farm32% Tham gia hạ gục22.116 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng13.155Sát thương nhận15.389Tầm nhìn16Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 11 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM1.609,3
8,4/min Farm78% Tham gia hạ gục47.770 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Đao Thủy NgânĐao Thủy NgânCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-10%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng19.464Sát thương nhận33.166Tầm nhìn19Tham gia hạ gục78%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
14 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.562,2
9,4/min Farm58% Tham gia hạ gục58.374 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 28%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 18
Vàng22.639Sát thương nhận39.999Tầm nhìn41Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 12 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 3 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM828,9
8,8/min Farm44% Tham gia hạ gục12.655 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Yunara · Bottom · 8/3/3Annie · Top · 2/1/3Lee Sin · Jungle · 7/0/5Pantheon · Middle · 7/1/3Blitzcrank · Support · 1/1/10Maokai · Top · 0/1/1Locke · Jungle · 3/6/0Qiyana · Middle · 1/8/0Lucian · Bottom · 1/6/3Nami · Support · 1/4/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 10
Vàng9.147Sát thương nhận11.400Tầm nhìn13Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM319,8
6,3/min Farm38% Tham gia hạ gục4.968 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Phong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+126%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-14%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-39%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 17%—
Patch 16.17Jungle · Cấp 10
Vàng5.771Sát thương nhận13.998Tầm nhìn10Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM742,6
7,7/min Farm36% Tham gia hạ gục22.786 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Yunara · Bottom · 8/6/5Heimerdinger · Top · 8/5/9Ngộ Không · Jungle · 8/0/3Syndra · Middle · 6/5/9Shaco · Support · 6/8/12Jayce · Top · 1/7/5Vi · Jungle · 2/5/12Zed · Middle · 13/7/1Viktor · Bottom · 7/10/3Zilean · Support · 1/7/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng14.803Sát thương nhận24.807Tầm nhìn22Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 7 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM1.219,5
9,8/min Farm58% Tham gia hạ gục29.979 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủHuyết TrượngHuyết TrượngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng16.049Sát thương nhận22.395Tầm nhìn16Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 9 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.018,1
8,5/min Farm49% Tham gia hạ gục29.068 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGươm Đồ TểGươm Đồ TểThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 10/9/11Tryndamere · Top · 5/7/5Kha'Zix · Jungle · 9/4/7Aurelion Sol · Middle · 17/6/8Leona · Support · 2/9/15Irelia · Top · 12/8/5Qiyana · Jungle · 12/5/6Ryze · Middle · 4/10/4Aphelios · Bottom · 5/13/9Thresh · Support · 2/7/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-7%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 24%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng17.186Sát thương nhận27.308Tầm nhìn24Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 14 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.308,3
7,9/min Farm63% Tham gia hạ gục33.078 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 5/14/5Gangplank · Top · 8/2/16Ivern · Jungle · 1/0/22Akali · Middle · 19/2/5Kai'Sa · Bottom · 7/7/16Pantheon · Support · 4/5/16Akshan · Top · 2/6/3Graves · Jungle · 4/7/3Aurelion Sol · Middle · 4/5/3Lulu · Support · 1/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn13 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 26%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 12
Vàng12.406Sát thương nhận30.809Tầm nhìn18Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 12 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM272
0,7/min Farm27% Tham gia hạ gục8.889 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtLan TrànTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 1/12/9Corki · Top · 5/10/8Karthus · Jungle · 10/4/18Lux · Middle · 4/7/19Xayah · Bottom · 24/9/8Alistar · Support · 3/7/32Gangplank · Top · 10/8/5Lee Sin · Jungle · 9/6/7Qiyana · Middle · 7/8/6Lucian · Bottom · 10/12/5
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+321%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 12%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng8.270Sát thương nhận37.618Tầm nhìn122Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 2 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM555,6
7,2/min Farm29% Tham gia hạ gục11.270 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sylas · Middle · 3/2/4Dr. Mundo · Top · 3/4/2Talon · Jungle · 16/1/2Aphelios · Bottom · 2/3/1Maokai · Support · 0/2/6Aatrox · Top · 3/4/1Xin Zhao · Jungle · 3/7/0Viktor · Middle · 1/6/1Lucian · Bottom · 5/4/0Rell · Support · 0/3/6
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.17Middle · Cấp 13
Vàng7.465Sát thương nhận22.045Tầm nhìn19Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →