69 Us#LAN

LAN

Cấp 757 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min904,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

75 LP

332W · 324L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 8 / 6
CS/min7,9DPM737,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 5 / 10
CS/min8,1DPM1.156,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 3 / 4
CS/min6,6DPM571,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 1
CS/min8,4DPM937
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 13 / 5
CS/min7,2DPM936,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
10 / 13 / 10
CS/min5,4DPM891,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 5 / 6
CS/min8,7DPM1.427
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 6 / 2
CS/min8,5DPM642,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
15 / 4 / 19
CS/min6,9DPM1.654,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 7 / 14
CS/min6,2DPM736,4
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 1 / 14
CS/min7,5DPM616,7
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 10 / 5
CS/min6,3DPM761,2
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 10 / 12
CS/min5,9DPM763,6
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 10 / 8
CS/min6,9DPM792,9
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 5 / 1
CS/min8,3DPM569,3
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 7 / 14
CS/min7,7DPM1.165,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 2 / 1
CS/min9,7DPM482,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 7 / 5
CS/min9,8DPM1.177,7
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 3
CS/min9DPM844,9
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 5 / 12
CS/min7,4DPM850,1