Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
MASTER I
695 LP
745W · 707L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 1452 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM808,8
7,4/min Farm37% Tham gia hạ gục26.662 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBậc Thầy Nguyên TốCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-46%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.828Sát thương nhận21.023Tầm nhìn9Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM702,9
8,3/min Farm54% Tham gia hạ gục23.360 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaÁo VảiÁo VảiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchMãng Xà KíchMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Riven · Bottom · 4/9/9Singed · Top · 5/10/8Master Yi · Jungle · 8/8/4Lissandra · Middle · 5/13/4Nami · Support · 2/8/10Sett · Top · 12/4/6Kha'Zix · Jungle · 9/2/10Fizz · Middle · 11/6/13Kai'Sa · Bottom · 11/6/9Rakan · Support · 4/6/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+60%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.976Sát thương nhận34.473Tầm nhìn25Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM1.021,8
7,7/min Farm55% Tham gia hạ gục35.338 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Liềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.701Sát thương nhận32.535Tầm nhìn12Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Taric
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 4 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM235,3
1,1/min Farm81% Tham gia hạ gục6.859 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụTiếp SứcKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Lư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngGiày Thép GaiGiày Thép GaiVòng Sắt Cổ TựVòng Sắt Cổ TựChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Taric · Support · 1/4/25K'Sante · Top · 7/5/6Ngộ Không · Jungle · 6/6/3Lux · Middle · 4/5/6Aphelios · Bottom · 5/8/7Sona · Support · 2/8/15Camille · Top · 2/7/5Kayn · Jungle · 13/4/6Gwen · Middle · 4/4/6Yunara · Bottom · 12/5/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+94%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+51%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+57%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 6% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng10.069Sát thương nhận35.423Tầm nhìn26Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM261,3
7/min Farm67% Tham gia hạ gục4.146 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi HáiLưỡi HáiMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Tristana · Bottom · 0/3/2Ngộ Không · Top · 1/4/0Sejuani · Jungle · 2/2/0Gragas · Middle · 0/4/0Braum · Support · 0/5/1Zaahen · Top · 3/1/2Talon · Jungle · 4/0/2Riven · Middle · 3/0/4Draven · Bottom · 6/2/1Fiddlesticks · Support · 2/1/6
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-73%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.161Sát thương nhận8.088Tầm nhìn7Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.168,9
9,7/min Farm46% Tham gia hạ gục31.366 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalHuyết TrượngHuyết TrượngVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 12/4/6Galio · Top · 3/5/5Qiyana · Jungle · 8/4/2Diana · Middle · 2/11/4Twitch · Bottom · 6/10/3Lulu · Support · 1/9/6K'Sante · Top · 7/3/6Master Yi · Jungle · 7/5/4Syndra · Middle · 10/5/10Blitzcrank · Support · 3/3/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-7%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng15.475Sát thương nhận25.033Tầm nhìn16Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Vayne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM695,5
8/min Farm30% Tham gia hạ gục24.133 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Cung DoranCung DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP-42%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.354Sát thương nhận28.310Tầm nhìn14Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM486,6
8,2/min Farm40% Tham gia hạ gục12.733 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạLan TrànKiểm Soát Điều Kiện
Kiên Định
Cung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 2/6/4Garen · Top · 9/2/3Ngộ Không · Jungle · 2/5/8Sylas · Middle · 6/3/6Jinx · Bottom · 6/4/5Zoe · Support · 3/1/11Ornn · Top · 3/4/5Zyra · Jungle · 6/6/1Zed · Middle · 3/6/5Yuumi · Support · 1/4/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-48%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-20%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.088Sát thương nhận16.872Tầm nhìn13Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM961,9
1,3/min Farm62% Tham gia hạ gục34.726 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng NhảyMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Rìu ĐenRìu ĐenVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiày BạcGiày BạcQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+11%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+264%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+16%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 17
Vàng15.099Sát thương nhận35.076Tầm nhìn70Tham gia hạ gục62%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
7 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM777
8,4/min Farm35% Tham gia hạ gục29.720 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoDao Hung TànDao Hung TànThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Lucian · Bottom · 7/7/4Gwen · Top · 12/10/7Lee Sin · Jungle · 5/10/13Viktor · Middle · 5/11/9Shen · Support · 2/12/14Olaf · Top · 1/8/5Viego · Jungle · 17/5/10Kassadin · Middle · 18/10/17Hwei · Bottom · 12/2/13Rakan · Support · 2/6/31
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-52%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.083Sát thương nhận31.457Tầm nhìn22Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 5 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.105,9
8,6/min Farm71% Tham gia hạ gục27.796 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Lưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm DoranKiếm DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+164%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+49%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.432Sát thương nhận13.970Tầm nhìn10Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
18 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM1.402,7
7,9/min Farm55% Tham gia hạ gục39.485 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoDao Hung TànDao Hung TànThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.473Sát thương nhận28.927Tầm nhìn11Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
0 / 6 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM343,3
8,4/min Farm27% Tham gia hạ gục10.390 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng NhảyDải Băng Năng LượngCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Súng Hải TặcSúng Hải TặcNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoCung DoranCung DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-85%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP-47%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.128Sát thương nhận22.224Tầm nhìn14Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 3 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM996,7
7/min Farm73% Tham gia hạ gục24.635 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày XịnGiày XịnRìu ĐenRìu ĐenMũi KhoanMũi KhoanCuốc ChimCuốc ChimMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lee Sin · Jungle · 7/3/15Kled · Top · 4/6/5Amumu · Jungle · 4/3/6Mel · Middle · 5/7/0Lucian · Bottom · 4/7/5Thresh · Support · 1/7/5Tryndamere · Top · 3/8/11Ahri · Middle · 12/3/10Smolder · Bottom · 7/1/7Milio · Support · 1/3/20
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+122%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-5%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+15%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.141Sát thương nhận32.080Tầm nhìn16Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Lucian
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
1,5/min Farm0% Tham gia hạ gục151 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng NhảyCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Lucian · Bottom · 0/0/0Cho'Gath · Top · 0/0/0Graves · Jungle · 0/0/1Aurora · Middle · 2/0/0Rell · Support · 0/0/0Soraka · Top · 0/0/0Jarvan IV · Jungle · 0/1/0Ryze · Middle · 0/1/0Draven · Bottom · 0/0/0Blitzcrank · Support · 0/0/0
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Bottom · Cấp 1
Vàng588Sát thương nhận98Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
8 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,1DPM783,2
10,1/min Farm55% Tham gia hạ gục20.103 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Bó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn15 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-13%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng12.426Sát thương nhận15.535Tầm nhìn18Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 11 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM895,6
7,6/min Farm48% Tham gia hạ gục32.569 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-58%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng18.813Sát thương nhận35.355Tầm nhìn13Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Twitch
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
18 / 11 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM1.789,9
7/min Farm63% Tham gia hạ gục75.176 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Cuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiCung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-26%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+113%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.758Sát thương nhận40.082Tầm nhìn22Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
24 / 2 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM1.877,4
9,4/min Farm84% Tham gia hạ gục63.019 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Cung Tiễn Diệt QuỷCung Tiễn Diệt QuỷVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+583%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+125%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+78%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 47% · Vàng 32%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.126Sát thương nhận22.393Tầm nhìn24Tham gia hạ gục84%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Twitch
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM238,4
7/min Farm30% Tham gia hạ gục7.832 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạCuồng Phong Tích TụBậc Thầy Nguyên Tố
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn14 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-75%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 17%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.002Sát thương nhận17.875Tầm nhìn20Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →