0 FemaleContact#0911

LAN

Cấp 565 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min985,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

83 LP

183W · 167L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 2 / 10
CS/min7,1DPM2.002,8
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 6 / 9
CS/min6,3DPM931,7
Xerath
Xerath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 6
CS/min8DPM823,1
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 4 / 8
CS/min7,9DPM909
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 1 / 6
CS/min7,4DPM882,7
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 3
CS/min7,6DPM741,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 6 / 8
CS/min6,9DPM857,8
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 6 / 11
CS/min7DPM851,4
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
14 / 8 / 16
CS/min8,1DPM1.218
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 7 / 6
CS/min7,4DPM697,2
Sion
Sion
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 8 / 10
CS/min7,8DPM744,1
Aurelion Sol
Aurelion Sol
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 2
CS/min6,4DPM620,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
36 min
28 / 11 / 9
CS/min7DPM1.733,9
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
7 / 5 / 7
CS/min7,6DPM1.184,6
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 8 / 10
CS/min7DPM559,9
Xerath
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 6
CS/min8,1DPM812,7
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 4 / 3
CS/min8,4DPM1.144,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 5 / 7
CS/min7,5DPM695