Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ
Xếp hạng Đơn/Đôi
2026
DIAMOND II
68 LP
271W · 260L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 531 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Zoe
ThắngARAM
18 min
17 / 7 / 26Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,1DPM1.900,3
2,1/min Farm64% Tham gia hạ gục34.871 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Vọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+184%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 21%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng14.557Sát thương nhận16.219Tầm nhìn0Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Brand
ThuaARAM
29 min
17 / 16 / 20Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,9DPM2.320,6
2,9/min Farm59% Tham gia hạ gục68.420 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmPhát Bắn Đơn GiảnKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiMặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandryQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloTrượng Hư VôTăng sát thương phép thuậtBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+72%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 34% · Vàng 21%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng20.641Sát thương nhận51.439Tầm nhìn0Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aatrox
ThuaARAM
16 min
6 / 13 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,9DPM1.104,3
1,9/min Farm66% Tham gia hạ gục17.798 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Giáo Thiên LyGiáo Thiên LyGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhẤn ThépẤn ThépBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 15
Vàng9.679Sát thương nhận38.335Tầm nhìn0Tham gia hạ gục66%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 13 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,8DPM479,7
1,8/min Farm33% Tham gia hạ gục11.872 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giáp GaiGiáp GaiGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo VảiÁo VảiNgọc Lục BảoNgọc Lục BảoDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-88%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+135%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng7.580Sát thương nhận28.686Tầm nhìn58Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM460,9
7,2/min Farm36% Tham gia hạ gục16.079 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp LụaGiáp LụaNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 6/9/9Sett · Top · 11/8/8Hecarim · Jungle · 8/8/11Aurelion Sol · Middle · 14/11/13Zilean · Support · 3/5/17Darius · Top · 9/7/4Lillia · Jungle · 10/8/13Locke · Middle · 16/12/5Yasuo · Bottom · 4/10/4Ashe · Support · 2/5/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng14.894Sát thương nhận25.421Tầm nhìn26Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 8 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM647,8
6,1/min Farm63% Tham gia hạ gục20.514 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngẤn ThépẤn ThépNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng15.696Sát thương nhận24.086Tầm nhìn26Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 1 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,73 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM770,7
7,6/min Farm50% Tham gia hạ gục21.360 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnKiếm B.F.Kiếm B.F.Mắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jhin · Bottom · 10/1/12Jax · Top · 4/7/2Kayn · Jungle · 4/8/5Vex · Middle · 2/11/3Samira · Bottom · 5/11/3Leona · Support · 1/7/9K'Sante · Top · 3/3/4Ngộ Không · Jungle · 12/4/17Singed · Middle · 13/3/14Alistar · Support · 6/5/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+672%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-5%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.444Sát thương nhận14.687Tầm nhìn32Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM593,2
6,3/min Farm60% Tham gia hạ gục17.965 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcẤn ThépẤn ThépVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng12.999Sát thương nhận23.979Tầm nhìn37Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
8 / 9 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,4DPM990
5,4/min Farm41% Tham gia hạ gục40.078 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátKiếm Ác XàKiếm Ác XàSong KiếmSong KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-23%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng16.422Sát thương nhận39.049Tầm nhìn36Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 14 T · 4 D · 3 B · 3 GChi tiết →
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 10 / 25Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,4DPM527,7
1,4/min Farm75% Tham gia hạ gục16.271 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giáp GaiGiáp GaiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhÁo VảiÁo VảiDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-71%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-41%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+191%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+40%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.836Sát thương nhận34.344Tầm nhìn87Tham gia hạ gục75%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM606,8
6,3/min Farm73% Tham gia hạ gục12.621 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp LụaGiáp LụaKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.421Sát thương nhận17.696Tầm nhìn16Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sion
ThắngARAM
27 min
9 / 22 / 37Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM1.040,7
0,8/min Farm73% Tham gia hạ gục28.239 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtKiểm Soát Điều KiệnLan TrànPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Unknown gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-63%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+0%≈Thông thường / chưa chắc · So sánh
KP+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Unknown · Cấp 18
Vàng17.178Sát thương nhận112.559Tầm nhìn0Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ornn
Đấu lạiARAM
2 min
0 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min—DPM—
0/min Farm0% Tham gia hạ gục684 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Đai Khổng LồĐai Khổng LồHồng NgọcHồng NgọcBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianGiàyGiàyBánh Quy PoroBánh Quy Poro
Trận làm lại không được tính vào so sánh hiệu suất
Patch 16.18Unknown · Cấp 4
Vàng1.889Sát thương nhận3.313Tầm nhìn0Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,5DPM343,9
1,5/min Farm36% Tham gia hạ gục9.222 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhKiểm Soát Điều KiệnLan TrànHuyền Thoại: Gia TốcĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Giày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp GaiGiáp GaiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiÁo Choàng Ám ẢnhÁo Choàng Ám ẢnhBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.18 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-27%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-70%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+149%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-35%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 15%—
Patch 16.17Support · Cấp 12
Vàng9.181Sát thương nhận22.704Tầm nhìn66Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
12 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM940,9
6,1/min Farm48% Tham gia hạ gục38.923 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcSúng Hải TặcChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 17
Vàng20.242Sát thương nhận35.652Tầm nhìn52Tham gia hạ gục48%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM628,3
6,8/min Farm47% Tham gia hạ gục18.263 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp LụaGiáp LụaKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 8/5/10Shen · Top · 4/6/4Ngộ Không · Jungle · 3/7/7Veigar · Middle · 8/6/7Lucian · Bottom · 6/7/3Seraphine · Support · 0/12/12Sylas · Top · 4/7/10Gwen · Jungle · 16/4/6Naafiri · Middle · 9/3/11Milio · Support · 1/2/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-11%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 22%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 13
Vàng13.301Sát thương nhận17.564Tầm nhìn40Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 2 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM624,2
6,7/min Farm42% Tham gia hạ gục19.548 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoÁo Choàng TímÁo Choàng TímMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+94%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-21%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 19%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng13.436Sát thương nhận16.087Tầm nhìn32Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM763,4
6,8/min Farm44% Tham gia hạ gục24.315 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệVị MáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranLưỡi Hái Linh HồnLưỡi Hái Linh HồnĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Xayah · Bottom · 5/8/10Ambessa · Top · 2/6/6Camille · Jungle · 6/6/6Locke · Middle · 12/9/4Jhin · Bottom · 9/5/7Rell · Support · 0/8/12Tryndamere · Top · 6/5/9Master Yi · Jungle · 13/3/8Ahri · Middle · 9/10/12Milio · Support · 1/3/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 15
Vàng13.781Sát thương nhận23.986Tầm nhìn43Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
19 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6DPM1.320,7
6/min Farm71% Tham gia hạ gục42.769 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệVị MáuThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Cung DoranCung DoranĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnCung XanhCung XanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Xayah · Bottom · 19/8/13Shen · Top · 3/9/8Pantheon · Jungle · 11/6/13Aurelion Sol · Middle · 9/11/10Kai'Sa · Bottom · 17/6/8Nautilus · Support · 0/13/21Sett · Top · 11/5/10Zac · Jungle · 1/7/16Veigar · Middle · 6/10/7Brand · Support · 8/11/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+92%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 25%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 16
Vàng17.798Sát thương nhận30.030Tầm nhìn37Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM553,4
5,7/min Farm55% Tham gia hạ gục14.850 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp LụaGiáp LụaDao Hung TànDao Hung TànCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn11 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-51%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 20%—
Patch 16.17Bottom · Cấp 14
Vàng12.324Sát thương nhận17.911Tầm nhìn24Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →