0nly Fans Riven#LAN

LAN

Cấp 470 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min7
Sát thương lên tướng/min830,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

48 LP

136W · 127L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 15
CS/min9,8DPM1.211,8
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 7 / 3
CS/min6,3DPM270
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 11 / 4
CS/min8,1DPM661,6
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 5 / 5
CS/min7,4DPM989,3
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 12 / 10
CS/min6,8DPM858,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 1
CS/min4,9DPM294,8
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 8 / 10
CS/min7,4DPM1.133,1
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
8 / 15 / 28
CS/min4,9DPM1.232,8
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 9
CS/min6,6DPM932,8
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 6 / 9
CS/min7,9DPM799,7
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 9 / 3
CS/min6,4DPM857,4
Riven
Riven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 8 / 1
CS/min5,9DPM372,4
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 10 / 4
CS/min7,1DPM567,1
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
9 / 3 / 1
CS/min10DPM990,7
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 9 / 14
CS/min8DPM996
Zed
Zed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 7
CS/min7,2DPM948,3
LeBlanc
LeBlanc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 3
CS/min6,8DPM510,6
LeBlanc
LeBlanc
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 10
CS/min8,2DPM951,1
LeBlanc
LeBlanc
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 9 / 7
CS/min5,1DPM249,6