164#LAN

LAN

Cấp 338 · Đã cập nhật 08:26

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min5,7
Sát thương lên tướng/min807,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

30 LP

221W · 221L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
4 / 5 / 8
CS/min5,7DPM820,9
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 8
CS/min7,7DPM1.141,8
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 10 / 6
CS/min6,9DPM648,4
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 13
CS/min0,5DPM284,3
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 17
CS/min0,9DPM288,8
Kog'Maw
Kog'Maw
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 11 / 6
CS/min5,2DPM641,5
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
5 / 3 / 12
CS/min7,3DPM917,7
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
9 / 13 / 12
CS/min5DPM1.694,2
Sion
Sion
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
0 / 2 / 1
CS/min10,3DPM326,2
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Linh hoạt
22 min
8 / 8 / 6
CS/min5,3DPM1.092,8
Sett
Sett
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 8 / 6
CS/min7,5DPM690,8
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 8 / 8
CS/min7,7DPM1.168,8
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 9 / 9
CS/min5,4DPM896,6
Lissandra
Lissandra
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 7 / 9
CS/min6,9DPM599,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 8 / 9
CS/min6,6DPM1.061,5
Samira
Samira
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 3
CS/min5,9DPM662,1
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 8 / 19
CS/min5,9DPM874,4
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 0
CS/min6,2DPM274,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 9 / 17
CS/min0,8DPM308,6