198 cm 19 cm#77777

LAN

Cấp 47 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min705,3

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

240 LP

79W · 63L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 6 / 1
CS/min6,7DPM780,3
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 6 / 21
CS/min5,1DPM848,3
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 30
CS/min0,9DPM424,2
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 0
CS/min8,3DPM685
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 9 / 8
CS/min5,5DPM594,9
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 0 / 4
CS/min6,3DPM513,9
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 8 / 14
CS/min7,2DPM583,4
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 0 / 8
CS/min8,1DPM571,4
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 2 / 13
CS/min6,8DPM616
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 1 / 6
CS/min7,1DPM333,4
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 2
CS/min8,2DPM858,3
Teemo
Teemo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
10 / 7 / 7
CS/min6,9DPM959,3
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 1
CS/min7DPM560,1
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 3 / 11
CS/min5,9DPM423
Urgot
Urgot
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 1
CS/min7,6DPM363,1
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 1 / 4
CS/min5,5DPM700,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
9 / 8 / 11
CS/min7,1DPM969
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
15 / 2 / 9
CS/min7,9DPM1.203,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
7 / 9 / 6
CS/min5,8DPM817,6