275W · 274L50% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 549 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
8 / 7 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM860,9
6,1/min Farm40% Tham gia hạ gục31.522 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Nguyên Tố LuânNguyên Tố LuânNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Naafiri · Middle · 8/7/9Zilean · Top · 7/3/9Lee Sin · Jungle · 9/6/13Yunara · Bottom · 7/13/15Lux · Support · 12/11/11Gangplank · Top · 12/8/8Shyvana · Jungle · 11/7/15Zoe · Middle · 7/7/7Ashe · Bottom · 9/11/14Janna · Support · 1/11/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-20%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-31%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng14.384Sát thương nhận32.384Tầm nhìn29Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 16 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM1.250,3
5,7/min Farm24% Tham gia hạ gục45.115 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Zaahen · Top · 5/16/4Dr. Mundo · Top · 6/5/17Briar · Jungle · 25/10/6LeBlanc · Middle · 12/7/13Miss Fortune · Bottom · 11/14/15Seraphine · Support · 5/3/23Hecarim · Jungle · 10/9/9Viktor · Middle · 13/14/6Tristana · Bottom · 9/9/8Braum · Support · 1/11/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.446Sát thương nhận63.795Tầm nhìn25Tham gia hạ gục24%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM594,6
7,3/min Farm22% Tham gia hạ gục12.892 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-39%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng7.437Sát thương nhận26.857Tầm nhìn24Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM339,9
7,6/min Farm50% Tham gia hạ gục5.184 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốBậc Thầy Nguyên TốThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchÁo VảiÁo VảiKiếm DoranKiếm DoranGiàyGiàyMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 2/3/0Yone · Top · 2/2/0Ivern · Jungle · 5/0/8Syndra · Middle · 3/0/4Kai'Sa · Bottom · 11/1/2Blitzcrank · Support · 2/1/8Talon · Jungle · 1/5/0Veigar · Middle · 0/4/0Smolder · Bottom · 0/6/2Zilean · Support · 1/5/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-75%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-63%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng5.692Sát thương nhận10.591Tầm nhìn12Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
3 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM485,5
5/min Farm52% Tham gia hạ gục16.337 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngMũ DoranMũ DoranÁo Choàng GaiÁo Choàng GaiGiày Xung KíchGiày Xung KíchQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Galio · Middle · 3/3/9Urgot · Top · 2/4/4Lee Sin · Jungle · 12/5/8Ziggs · Bottom · 6/3/2Janna · Support · 0/5/17Nasus · Top · 4/1/4Rengar · Jungle · 6/7/7Zed · Middle · 7/8/4Tristana · Bottom · 3/4/1Milio · Support · 0/3/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+42%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 16%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng9.927Sát thương nhận18.219Tầm nhìn29Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 8 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM842,8
6,2/min Farm36% Tham gia hạ gục27.517 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànGiáp Cốt
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchRìu ĐenRìu ĐenHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểGiày BạcGiày BạcCuốc ChimCuốc ChimMũi KhoanMũi KhoanMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 8/8/12Graves · Jungle · 15/7/7Taliyah · Middle · 6/7/15Ashe · Bottom · 12/17/14Karthus · Support · 14/20/18Udyr · Top · 6/13/12Naafiri · Jungle · 5/10/16Locke · Middle · 26/10/3Jinx · Bottom · 18/12/12Pantheon · Support · 4/10/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng13.749Sát thương nhận50.860Tầm nhìn31Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
17 / 7 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM1.387,1
6,8/min Farm65% Tham gia hạ gục54.536 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiQuỷ Thư MorelloQuỷ Thư MorelloGiáp Thiên NhiênGiáp Thiên NhiênLời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+78%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+81%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng20.441Sát thương nhận65.670Tầm nhìn33Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM769,6
6,6/min Farm43% Tham gia hạ gục25.986 Sát thương lên tướng
Áo Choàng Diệt VongÁo Choàng Diệt VongRìu ĐenRìu ĐenGiáp Tâm LinhGiáp Tâm LinhGiày Thép GaiGiày Thép GaiGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Volibear · Top · 6/6/4K'Sante · Top · 3/8/5Ngộ Không · Jungle · 7/5/9Mordekaiser · Middle · 6/5/4Jhin · Bottom · 5/2/8Nautilus · Support · 2/4/9Evelynn · Jungle · 7/5/3Yone · Middle · 5/3/7Tristana · Bottom · 5/4/2Karma · Support · 0/5/7
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.522Sát thương nhận51.618Tầm nhìn36Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM850,4
7,1/min Farm71% Tham gia hạ gục21.146 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuÁo Choàng MâyThiêu Rụi
Pháp Thuật
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiày Xung KíchGiày Xung KíchGiáp LụaGiáp LụaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-18%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 25%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng10.892Sát thương nhận19.840Tầm nhìn18Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM855,4
7,5/min Farm37% Tham gia hạ gục25.506 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiĐốn HạHuyền Thoại: Gia Tốc
Chuẩn Xác
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtKiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Naafiri · Middle · 8/4/6Jax · Top · 1/8/2Jarvan IV · Jungle · 5/10/7Aurora · Middle · 4/7/3Xerath · Bottom · 3/6/7Taric · Support · 1/7/8Akali · Top · 15/2/5Rek'Sai · Jungle · 3/1/10Jhin · Bottom · 12/3/13Nami · Support · 0/4/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-36%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 18
Vàng13.261Sát thương nhận25.505Tầm nhìn25Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 7 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM662,8
7,7/min Farm20% Tham gia hạ gục19.210 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên DoranKhiên DoranGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakMũi KhoanMũi KhoanHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 2/7/4Sylas · Jungle · 10/9/10Ekko · Middle · 14/5/8Tristana · Bottom · 2/6/4Leona · Support · 2/6/15Ambessa · Top · 12/5/10Cho'Gath · Jungle · 4/8/13Locke · Middle · 13/8/8Jhin · Bottom · 3/3/15Morgana · Support · 1/6/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-67%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-45%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.400Sát thương nhận34.919Tầm nhìn29Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 4 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
14 / 4 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,92 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.493,1
7,3/min Farm45% Tham gia hạ gục45.814 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểChùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusGiày BạcGiày BạcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 14/4/5Lillia · Jungle · 5/4/6Katarina · Middle · 14/5/9Aphelios · Bottom · 6/6/5Karma · Support · 3/8/17Poppy · Top · 5/12/6Nocturne · Jungle · 5/9/5Gwen · Middle · 8/11/1Vel'Koz · Bottom · 8/6/2Zilean · Support · 1/4/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+126%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+96%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng17.202Sát thương nhận52.189Tầm nhìn30Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 4 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
0 / 1 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM310
8,7/min Farm33% Tham gia hạ gục3.260 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngKiểm Soát Điều KiệnLan Tràn
Kiên Định
Mũ DoranMũ DoranGậy Bùng NổGậy Bùng NổBí Chương Thất TruyềnBí Chương Thất TruyềnMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-62%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-29%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 7
Vàng3.593Sát thương nhận3.319Tầm nhìn3Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Naafiri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM873,6
6,1/min Farm58% Tham gia hạ gục19.831 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThiêu Rụi
Pháp Thuật
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm DàiKiếm DàiGiày Bất TửGiày Bất TửKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-64%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.247Sát thương nhận23.642Tầm nhìn14Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Volibear
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM683,1
8,2/min Farm42% Tham gia hạ gục19.195 Sát thương lên tướng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcĐai Khổng LồĐai Khổng LồMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Volibear · Top · 3/2/12Riven · Top · 4/7/1Ngộ Không · Jungle · 2/5/2Fizz · Middle · 8/10/1Lucian · Bottom · 1/6/3Nami · Support · 1/8/3Talon · Jungle · 9/3/11Sylas · Middle · 10/5/15Jhin · Bottom · 11/4/6Thresh · Support · 3/2/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+326%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.987Sát thương nhận23.795Tầm nhìn17Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM962,2
7,3/min Farm29% Tham gia hạ gục24.986 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngLan TrànNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Chùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm DoranKiếm DoranHuyết Giáp Chúa TểHuyết Giáp Chúa TểGiày Thép GaiGiày Thép GaiMóng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakBúa GỗBúa GỗMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Sett · Top · 7/4/4Yone · Top · 4/8/3Nocturne · Jungle · 7/10/8Gragas · Middle · 11/7/8Varus · Bottom · 5/8/7Lulu · Support · 3/5/15Master Yi · Jungle · 20/4/3Yasuo · Middle · 4/8/6Ashe · Bottom · 5/10/9Nidalee · Support · 2/4/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng13.131Sát thương nhận33.930Tầm nhìn20Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 10 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,7DPM773,8
6,7/min Farm60% Tham gia hạ gục25.072 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Ấn ThépẤn ThépNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 7/10/8Dr. Mundo · Top · 2/3/2Ekko · Jungle · 8/5/8Kai'Sa · Bottom · 5/8/4Lux · Support · 3/9/13Gwen · Top · 1/5/2Graves · Jungle · 20/3/1Malphite · Middle · 5/7/10Ezreal · Bottom · 7/7/13Thresh · Support · 2/3/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.412Sát thương nhận37.988Tầm nhìn28Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 6 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM318,1
0,5/min Farm72% Tham gia hạ gục9.638 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụNgọn Gió Thứ HaiTiếp Sức
Kiên Định
Dây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Băng RanduinKhiên Băng RanduinCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày Thép GaiGiày Thép GaiHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+43%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-93%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+185%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+61%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.593Sát thương nhận20.246Tầm nhìn69Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 1 D · 2 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Vex
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM585
6,3/min Farm71% Tham gia hạ gục13.337 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Tối ThượngDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Nhẫn DoranNhẫn DoranVọng Âm LudenDồn sát thương mạnh, hiệu quả khi đối đầu với những kẻ địch mỏng manhGiày Ma Pháp SưGiày Ma Pháp SưGậy Quá KhổGậy Quá KhổSách CũSách CũSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 12
Vàng7.425Sát thương nhận13.986Tầm nhìn14Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM1.034,4
7,2/min Farm49% Tham gia hạ gục29.343 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Hồng NgọcHồng NgọcNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoRìu ĐenRìu ĐenGiày Xung KíchGiày Xung KíchVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnDao Hung TànDao Hung TànMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 12/3/11Sett · Top · 9/11/1Jarvan IV · Jungle · 3/9/14Hwei · Middle · 5/7/6Jinx · Bottom · 4/9/5Pantheon · Support · 7/12/5Gragas · Top · 7/7/8Shyvana · Jungle · 8/5/13Tristana · Bottom · 19/7/8Soraka · Support · 1/6/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+233%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.802Sát thương nhận26.704Tầm nhìn23Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →