1SRAEL#LAN

LAN

Cấp 574 · Đã cập nhật 08:43

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min5,7
Sát thương lên tướng/min863,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

147 LP

249W · 230L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 9 / 10
CS/min7,2DPM719,6
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 7 / 3
CS/min6,9DPM680,4
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Linh hoạt
17 min
1 / 7 / 1
CS/min7DPM408,1
Locke
Locke
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 9 / 10
CS/min5,5DPM998,1
Ahri
Ahri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 5 / 3
CS/min7,3DPM1.073,2
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 11 / 9
CS/min5,1DPM1.032,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 8 / 17
CS/min1,3DPM309,2
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 4 / 10
CS/min8,3DPM1.400,1
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 10 / 2
CS/min4,8DPM684,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
37 min
14 / 9 / 14
CS/min6DPM1.856
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
0 / 6 / 11
CS/min1,7DPM326,5
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 6 / 24
CS/min0,6DPM412,4
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 0
CS/min7DPM428,4
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 4 / 9
CS/min6,5DPM854
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
20 min
15 / 2 / 2
CS/min7,2DPM973,6
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
6 / 3 / 12
CS/min7,1DPM801,2
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
5 / 6 / 14
CS/min5,1DPM712,2
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
20 / 8 / 6
CS/min8,6DPM1.224,4
Lissandra
Lissandra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
8 / 7 / 17
CS/min6,2DPM1.020,7