1htaM#LAN

LAN

Cấp 842 · Đã cập nhật 08:40

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA3,4
CS/min1,3
Sát thương lên tướng/min383,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

444 LP

94W · 74L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 11
CS/min2,4DPM728
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 6 / 18
CS/min0,8DPM309,7
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 22
CS/min0,6DPM394,1
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 8 / 17
CS/min0,7DPM268,3
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 1 / 15
CS/min1,2DPM225,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 8 / 29
CS/min1DPM456,4
Vel'Koz
Vel'Koz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 6
CS/min1,8DPM615,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 8 / 15
CS/min1,2DPM304,9
Rell
Rell
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 6 / 12
CS/min1,2DPM191
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
4 / 6 / 13
CS/min1DPM281
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 10 / 14
CS/min0,9DPM284,7
Braum
Braum
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
0 / 4 / 22
CS/min0,9DPM254,3
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 5 / 26
CS/min1,1DPM443
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 6 / 13
CS/min1DPM370,3
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 3 / 32
CS/min0,5DPM558,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 5 / 2
CS/min7DPM784,9
Rell
Rell
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Janna
Janna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 13
CS/min0,8DPM242
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 8 / 27
CS/min0,7DPM300,8
Janna
Janna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 0 / 23
CS/min0,7DPM382,9