1m0squitar#LAN

LAN

Cấp 886 · Đã cập nhật 08:42

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min962,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

674 LP

107W · 79L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 3 / 5
CS/min6,8DPM442,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
5 / 4 / 15
CS/min6DPM602,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
11 / 3 / 5
CS/min9,5DPM1.136,9
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
12 / 4 / 3
CS/min7,1DPM540,8
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
11 / 11 / 14
CS/min5,6DPM904,6
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
2 / 8 / 0
CS/min6,8DPM273,5
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
7 / 3 / 4
CS/min5,7DPM540,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
15 min
4 / 4 / 4
CS/min6,4DPM563,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
11 / 2 / 6
CS/min9,3DPM832,4
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
17 / 4 / 5
CS/min9,4DPM1.007,3
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
25 / 4 / 8
CS/min9DPM2.388,4
Jax
Jax
Đấu lạiXếp hạng Linh hoạt
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vex
Vex
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 7 / 6
CS/min9DPM1.208,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 6 / 20
CS/min5,9DPM567,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 4 / 11
CS/min7,3DPM905,5
Vi
Vi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 12
CS/min6,9DPM840,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Linh hoạt
46 min
17 / 12 / 14
CS/min7,7DPM1.460,9
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 2 / 11
CS/min6,6DPM811,6
Shen
Shen
ThuaARAM
27 min
18 / 14 / 24
CS/min3DPM1.718,7