2 2#UwU

LAN

Cấp 1032 · Đã cập nhật 08:47

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min962,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD I

38 LP

123W · 108L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 10 / 10
CS/min7,3DPM650,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 2 / 1
CS/min6,5DPM280,7
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 4 / 9
CS/min8DPM1.070,5
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
9 / 9 / 12
CS/min5,8DPM1.489,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 5 / 9
CS/min8,9DPM1.312,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 4 / 4
CS/min7,5DPM618,5
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
13 / 7 / 6
CS/min6,8DPM1.167
Kennen
Kennen
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 8 / 15
CS/min7,7DPM894,9
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
11 / 3 / 10
CS/min8,6DPM1.572,4
Vayne
Vayne
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 7 / 12
CS/min7,5DPM1.135,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
21 min
3 / 5 / 1
CS/min7,1DPM549,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
5 / 8 / 6
CS/min7,1DPM832,9
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
10 / 8 / 7
CS/min7,2DPM1.280,5
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
7 / 8 / 17
CS/min6,6DPM1.320,3
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
5 / 10 / 3
CS/min7,4DPM742,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 4 / 6
CS/min7,1DPM1.179,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
3 / 7 / 13
CS/min5,4DPM461,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 6 / 2
CS/min9,6DPM675,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 6 / 12
CS/min5,8DPM738,5