Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ12 TướngTỷ lệ thắng 47,4%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
GravesJungle
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
4,97✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,82 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,3 / 4,0 / 7,0
9,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,29 · 3 trận
1.053✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 580,62 · 3 trận
55%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,9% · 3 trận
HecarimJungle
31 Thắng · 2 Thua
33,3%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
3,97✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,88 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 5,3 / 8,3
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,24 · 3 trận
775!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 912,62 · 3 trận
51,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,5% · 3 trận
ShyvanaJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
4,13!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,38 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 6,0 / 10,0
7,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,71 · 2 trận
954✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 706 · 2 trận
62,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,8% · 2 trận
ZyraJungle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,79 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 7,5 / 14,5
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,83 · 2 trận
1.069✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 534,11 · 2 trận
53,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 47,1% · 2 trận
QiyanaMiddle · Support
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,70!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 7,0 / 3,0
3,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,11 · 2 trận
501!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 512,81 · 2 trận
33,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,2% · 2 trận
OlafJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,0 / 11,0
9,4✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,13 · 1 trận
849✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 357,16 · 1 trận
57,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 75% · 1 trận
Cho'GathJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,83!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
0,0 / 6,0 / 5,0
6,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,24 · 1 trận
201!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 415,74 · 1 trận
45,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 38,1% · 1 trận
GnarTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 4,0 / 2,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,13 · 1 trận
815✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 477,34 · 1 trận
16,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
ViegoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 4,0 / 7,0
10,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,08 · 1 trận
723✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 513,88 · 1 trận
41%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
SylasJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,50!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 8,0 / 3,0
5,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,04 · 1 trận
867!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.080,53 · 1 trận
54,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 59,4% · 1 trận
AmbessaJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 2,0 / 3,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,6 · 1 trận
482✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 460,33 · 1 trận
38,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 37,5% · 1 trận
GwenJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,25!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,0 / 5,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,56 · 1 trận
706✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 586,2 · 1 trận
46,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
1.765.338 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận