21souls#2121

LAN

Cấp 803 · Đã cập nhật 09:00

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min830,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

1679 LP

724W · 638L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
16 / 7 / 9
CS/min6,3DPM899,2
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
14 / 5 / 5
CS/min8,4DPM968,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 5
CS/min7,3DPM561,7
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 9 / 5
CS/min6,5DPM452
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
25 / 4 / 8
CS/min8,1DPM1.532
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 8 / 3
CS/min6,2DPM687
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 7
CS/min6,3DPM574,2
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
18 / 6 / 3
CS/min7,5DPM1.113,7
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
5 / 0 / 8
CS/min8,9DPM544
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 6 / 10
CS/min8,1DPM585,8
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
10 / 2 / 6
CS/min8,1DPM753,7
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 6 / 12
CS/min7,9DPM1.193,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
14 / 3 / 10
CS/min7,1DPM1.060,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
8 / 12 / 9
CS/min6,8DPM872,8
Blitzcrank
Blitzcrank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 10 / 5
CS/min0,7DPM231,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 7 / 3
CS/min5,6DPM407,3
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 5 / 6
CS/min5,8DPM746,9
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
45 min
20 / 3 / 12
CS/min7,2DPM1.347,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 2
CS/min6,1DPM530,8
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 6
CS/min8,7DPM642,8