3lian#SSJ

LAN

Cấp 716 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6
Sát thương lên tướng/min748,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

64 LP

248W · 228L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 5 / 4
CS/min6,5DPM745,5
Ngộ Không
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 8 / 22
CS/min5,5DPM972,1
Kennen
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 6 / 7
CS/min7,3DPM1.029,1
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 5 / 18
CS/min6,8DPM896,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 7 / 9
CS/min4,6DPM608,8
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 8 / 2
CS/min6,7DPM590,5
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 10 / 3
CS/min6,5DPM726,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
1 / 2 / 0
CS/min4,6DPM428,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 6 / 17
CS/min6DPM639,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 4 / 3
CS/min8,1DPM933
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
5 / 1 / 8
CS/min8,8DPM684,4
Jayce
Jayce
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 9 / 8
CS/min6,8DPM939,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 6 / 16
CS/min6,5DPM779,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 3 / 2
CS/min6,6DPM597,5
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Linh hoạt
45 min
12 / 6 / 13
CS/min6,6DPM1.232,6
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
6 / 0 / 5
CS/min9,1DPM680
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Linh hoạt
40 min
1 / 11 / 25
CS/min0,6DPM364,2
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
6 / 7 / 12
CS/min0,8DPM451,1