4 U BABY#LAN

LAN

Cấp 891 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA3,1
CS/min5,3
Sát thương lên tướng/min659,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GOLD I

72 LP

196W · 205L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 401 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
9 / 6 / 14
CS/min7,1DPM802,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 6 / 4
CS/min5,3DPM484,7
Zed
Zed
ThuaXếp hạng Linh hoạt
42 min
8 / 8 / 9
CS/min6,9DPM927,9
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 3 / 5
CS/min7,1DPM704,5
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 3 / 6
CS/min5,9DPM496,5
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
24 min
7 / 3 / 5
CS/min5,7DPM452,1
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
5 / 3 / 4
CS/min7DPM451,4
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 10 / 17
CS/min1,8DPM316,5
Darius
Darius
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
11 / 9 / 8
CS/min6,2DPM692,8
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
9 / 9 / 11
CS/min6,1DPM693,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
19 / 9 / 12
CS/min6,1DPM1.094
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 18
CS/min1,2DPM345,2
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 1 / 14
CS/min1,7DPM265,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 7
CS/min6,1DPM356,5
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 5 / 19
CS/min2,1DPM501,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
14 / 4 / 9
CS/min5,7DPM1.070,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 7 / 13
CS/min5,3DPM766,7
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
13 min
1 / 0 / 3
CS/min6,8DPM295,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
10 / 4 / 7
CS/min5,2DPM587,9
Shen
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
47 min
4 / 6 / 16
CS/min5,6DPM928