5183#LAN

LAN

Cấp 141 · Đã cập nhật 09:26

Tỷ lệ thắng
50%
9 / 9Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,9
Sát thương lên tướng/min930

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

302 LP

125W · 123L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 3 / 12
CS/min7,7DPM980,3
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 3
CS/min7,9DPM580,5
Galio
Galio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 3 / 9
CS/min7,6DPM1.212,9
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 7 / 3
CS/min7,1DPM1.064,9
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 8 / 6
CS/min6,3DPM896,5
Swain
Swain
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 6 / 7
CS/min1,9DPM508,7
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 4 / 6
CS/min7,5DPM778,9
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 12 / 5
CS/min5,5DPM479,6
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 1
CS/min7,9DPM537,8
Sett
Sett
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 11 / 2
CS/min6,6DPM1.502,5
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 5 / 6
CS/min9,2DPM940,7
Locke
Locke
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 4 / 4
CS/min7,4DPM1.237,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 6 / 8
CS/min6,2DPM841,7
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 3 / 5
CS/min9,2DPM1.032
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
12 / 4 / 6
CS/min7,8DPM1.327,9
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 11 / 5
CS/min7,9DPM1.022,5
Hwei
Hwei
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
7 / 15 / 13
CS/min5,9DPM1.010,4
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 12 / 2
CS/min4,3DPM545,2