Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ18 TướngTỷ lệ thắng 68,4%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
ThreshSupport
22 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
3,34✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,24 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,5 / 6,5 / 18,5
1,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,15 · 2 trận
309!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 592,96 · 2 trận
56,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,3% · 2 trận
GalioMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 7,0 / 19,0
6,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,3 · 1 trận
931!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.287,11 · 1 trận
60%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,1% · 1 trận
SionJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
13,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 1,0 / 8,0
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,53 · 1 trận
430!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 469,19 · 1 trận
41,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,5% · 1 trận
SivirBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,90!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 10,0 / 5,0
8,3✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,95 · 1 trận
740!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.329,03 · 1 trận
47,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 56,4% · 1 trận
Cho'GathJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
5,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 1,0 / 3,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,21 · 1 trận
235!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 607,06 · 1 trận
13,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,8% · 1 trận
AmumuJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,75!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 8,0 / 9,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,59 · 1 trận
549!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 905,05 · 1 trận
41,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 58,6% · 1 trận
ShacoJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 0,0 / 0,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,6 · 1 trận
235✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 235,2 · 1 trận
27,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 75% · 1 trận
GangplankTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 3,0 / 0,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,41 · 1 trận
391!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 405,17 · 1 trận
7,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 16,7% · 1 trận
MalphiteTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,20✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,14 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 5,0 / 1,0
8,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,54 · 1 trận
894✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 582,8 · 1 trận
26,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32% · 1 trận
LuxBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
11,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 0,0 / 4,0
8,0✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,62 · 1 trận
892✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 602,37 · 1 trận
45,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60% · 1 trận
GravesJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
4,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 1,0 / 2,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,82 · 1 trận
164!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 330,44 · 1 trận
18,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 33,3% · 1 trận
FizzMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
9,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 1,0 / 3,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,62 · 1 trận
620!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 737,47 · 1 trận
37,5%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,7% · 1 trận
ViktorBottom
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 2,0 / 3,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,9 · 1 trận
501✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 485,33 · 1 trận
33,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
DianaJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
10,50✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
12,0 / 2,0 / 9,0
9,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,91 · 1 trận
776✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 644,56 · 1 trận
41,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,5% · 1 trận
KaynJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 5,0 / 6,0
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,15 · 1 trận
389!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 859,34 · 1 trận
41,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
ZacJungle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
6,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 3,0 / 8,0
8,1✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,59 · 1 trận
1.105✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 977,52 · 1 trận
41,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 41,9% · 1 trận
KledTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,44!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 9,0 / 0,0
6,6!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,21 · 1 trận
722!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.199,42 · 1 trận
17,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 68% · 1 trận
NaafiriJungle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 3,0 / 1,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,82 · 1 trận
266!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 303,63 · 1 trận
15,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 23,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
6.059.049 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận