777#D3E12

LAN

Cấp 604 · Đã cập nhật 09:31

Tỷ lệ thắng
47,4%
9 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min778,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

228 LP

266W · 258L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 1 / 5
CS/min7,6DPM467,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 7 / 10
CS/min6,6DPM770,9
Ngộ Không
Ngộ Không
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 2 / 6
CS/min8DPM674,7
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 1 / 11
CS/min8,1DPM885,8
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 5 / 5
CS/min6,1DPM1.147,2
Pantheon
Pantheon
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
12 / 7 / 8
CS/min7,9DPM984,1
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 1
CS/min6,9DPM314,5
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 8 / 4
CS/min1,8DPM595,8
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 7
CS/min8,1DPM600,6
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 4
CS/min6,8DPM602,4
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
6 / 9 / 14
CS/min1,2DPM691,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
13 / 9 / 13
CS/min1,7DPM1.355,6
Nocturne
Nocturne
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 7 / 9
CS/min6,2DPM891,4
Maokai
Maokai
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 16
CS/min5,6DPM731,6
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 2
CS/min8DPM533,9
Malzahar
Malzahar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 5
CS/min9,7DPM610,5
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 8
CS/min8,5DPM692,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 4 / 6
CS/min7,3DPM1.080,8
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 6
CS/min7,3DPM759,6