7Butters#LAN

LAN

Cấp 481 · Đã cập nhật 09:32

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min918,9

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

606 LP

94W · 77L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
35 min
7 / 9 / 9
CS/min4,8DPM564,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 7 / 11
CS/min5,9DPM901,2
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
16 min
2 / 2 / 3
CS/min5,4DPM476,5
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 5 / 6
CS/min7,9DPM1.187
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
9 / 2 / 7
CS/min9,1DPM1.060,4
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 11 / 2
CS/min6,5DPM386,7
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
7 / 1 / 10
CS/min6,8DPM1.036,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
15 / 6 / 9
CS/min6DPM1.130,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
6 / 1 / 4
CS/min8,7DPM1.183,6
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
31 min
7 / 10 / 2
CS/min4,5DPM855,2
Locke
Locke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
35 min
17 / 2 / 6
CS/min5,6DPM1.006,9
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
20 / 7 / 12
CS/min5,3DPM1.368,4
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
10 / 8 / 5
CS/min7,1DPM902
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
13 / 11 / 6
CS/min5,8DPM1.009,3
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
2 / 8 / 5
CS/min7,1DPM758,7
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 2 / 6
CS/min7,2DPM494,9
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 5 / 5
CS/min6,1DPM717,6
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 7
CS/min5,5DPM1.018,5
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
16 / 6 / 5
CS/min5,9DPM1.117,2