7ckngMad#LAN

LAN

Cấp 866 · Đã cập nhật 09:34

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min7
Sát thương lên tướng/min663,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
EMERALD III

95 LP

76W · 72L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
4 / 3 / 20
CS/min4,6DPM571,4
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
2 / 2 / 2
CS/min7,7DPM289,4
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Linh hoạt
39 min
9 / 5 / 10
CS/min3,5DPM510,6
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Linh hoạt
33 min
9 / 6 / 6
CS/min7DPM529,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
17 / 6 / 7
CS/min6,5DPM1.115,6
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 5 / 2
CS/min6,1DPM358,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
4 / 5 / 3
CS/min7,3DPM584,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
8 / 3 / 6
CS/min6,8DPM920,6
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Linh hoạt
48 min
5 / 4 / 2
CS/min10,6DPM697,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
1 / 6 / 7
CS/min7DPM447,8
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
12 / 3 / 2
CS/min8,6DPM649,4
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
30 min
9 / 3 / 13
CS/min6,5DPM1.081,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
18 min
2 / 1 / 0
CS/min7,6DPM460,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
7 / 3 / 14
CS/min8,5DPM1.170,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
25 min
5 / 2 / 4
CS/min5,9DPM563,6
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
11 / 1 / 4
CS/min6,8DPM790,7
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
1 / 5 / 7
CS/min6,8DPM463,8
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
6 / 2 / 4
CS/min9,4DPM909,2
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
2 / 1 / 10
CS/min5,4DPM689,7
Ornn
Ornn
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
1 / 7 / 4
CS/min5,8DPM373,5