7nl#LAN

LAN

Cấp 488 · Đã cập nhật 09:41

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA4,1
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min1.020,5

Mẫu · 19Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

477 LP

86W · 68L56%

Lịch sử đấu

Mẫu · 19
Fizz
Fizz
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
10 / 4 / 5
CS/min6,9DPM1.029,8
Ahri
Ahri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
22 / 5 / 6
CS/min6,8DPM1.646
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
34 min
21 / 4 / 8
CS/min5,9DPM1.216,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
8 / 2 / 11
CS/min8,9DPM825,4
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
3 / 7 / 14
CS/min7,7DPM1.026,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
27 min
11 / 2 / 6
CS/min8,4DPM1.286,7
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Linh hoạt
34 min
18 / 7 / 5
CS/min6,7DPM1.179,2
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
13 / 4 / 9
CS/min8DPM1.206,9
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 2 / 8
CS/min8,3DPM1.160,6
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 2 / 10
CS/min7,6DPM998,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 7 / 15
CS/min5,8DPM1.210,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 8
CS/min6,6DPM799
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 9
CS/min6,4DPM722,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
15 / 2 / 4
CS/min7,9DPM1.091,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 7
CS/min6,5DPM495
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
11 / 7 / 8
CS/min6,7DPM728,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
9 / 6 / 3
CS/min7,2DPM1.213,9
Mordekaiser
Mordekaiser
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 3 / 5
CS/min7,4DPM779,3
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 2 / 2
CS/min6,6DPM440,7